Thị trường SUV cỡ trung tại Việt Nam đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh về công nghệ và trải nghiệm người dùng, khi khách hàng ngày càng đòi hỏi nhiều hơn ở một mẫu xe gia đình đa dụng. Trong bối cảnh đó, Mitsubishi Destinator ra đời như lời đáp cho những giá trị thực chất: không gian 7 chỗ bảo đảm thực dụng, vận hành tiết kiệm, an toàn chủ động hàng đầu cùng trang bị tiện nghi hướng hiện đại. Bài viết này cung cấp bức tranh kỹ thuật – công nghệ chi tiết cho Mitsubishi Destinator, lấy tham chiếu từ cấu hình Indonesia, nguồn báo chí uy tín và các đại lý chính hãng, tổng hợp minh bạch để giúp người dùng Việt hiểu và cân nhắc sáng suốt trước khi chọn xe.
Lưu ý quan trọng về phạm vi số liệu
Số liệu và trang bị dưới đây mang tính dự kiến, tham khảo cho thị trường Việt Nam, tổng hợp từ cấu hình Mitsubishi Destinator tại Indonesia, các bản quốc tế cũng như tổng hợp báo chí, đại lý trong nước. Khi Mitsubishi Việt Nam công bố brochure, con số và cấu hình chi tiết sẽ được cập nhật, do có thể có điều chỉnh về trang bị, thông số giữa các phiên bản và thị trường. Một số công nghệ, vật liệu, màu sắc cũng như tính năng an toàn/giải trí có thể thay đổi theo cấu hình chính thức hoặc từng phiên bản. Quý khách hàng coi đây là tài liệu tham khảo tổng quát trước khi MMV ra brochure chi tiết.
Tổng quan kỹ thuật
Mitsubishi Destinator hướng tới khách hàng Việt Nam cần SUV 7 chỗ thật sự – không gian đủ rộng cho tất cả hàng ghế. Xe thuộc phân khúc C-SUV, với ngoại hình thể thao, vuông vức, kích thước tổng thể D x R x C lần lượt là 4.680 x 1.840 x 1.780 mm, chiều dài cơ sở lên đến 2.815 mm, bán kính quay đầu 5,4 m – di chuyển linh hoạt nội đô. Động cơ nổi bật: 1.5L MIVEC Turbo, công suất 163 mã lực (≈120 kW), mô-men xoắn cực đại 250 Nm; hộp số CVT mượt mà kết hợp dẫn động cầu trước (FWD), tối ưu tiết kiệm nhiên liệu và khả năng tăng tốc. Xe trang bị 5 chế độ lái tiện ích (Normal, Wet, Gravel, Mud, Tarmac) với hệ điều khiển động lực AWC và AYC (làm rõ bên dưới). Khoang lái hiện đại, nổi bật với màn hình giải trí SDA 12,3”, bảng đồng hồ kỹ thuật số 8”, âm thanh Yamaha 8 loa chuẩn cao cấp, đèn viền 64 màu, cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện. Công nghệ an toàn ADAS/MMSS tích hợp: Adaptive Cruise Control (ACC), phanh tự động khẩn cấp (FCM), cảnh báo điểm mù (BSW), cảnh báo phương tiện cắt ngang sau (RCTA), đèn pha thích ứng (AHB), cảnh báo xe trước khởi hành (LCDN), camera 360 độ – tối ưu an toàn cho người dùng hiện đại.
Kích thước & Không gian
Trục cơ sở 2.815 mm, thân xe vuông, thân dài tối ưu hoá không gian thực cho hàng 2, 3, giúp Destinator trở thành 7 chỗ thực thụ, có thể chở đủ 7 người lớn trên hành trình dài mà không bị bí bách như các xe kiểu 5+2. Khoảng cách giữa các hàng ghế (slide/lưng gập 40:20:40 & 50:50) linh hoạt – lý tưởng cho gia đình/vận tải dịch vụ.
| Hạng mục | Thông số | Ghi chú |
| D x R x C | 4.680 x 1.840 x 1.780 mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 2.815 mm | Tối ưu hàng 2–3 |
| Bán kính quay vòng | 5,4 m | Quay đầu phố hẹp |
| Khoảng sáng gầm (chuẩn/ốp) | 214 / 244 mm | Hai chuẩn đo theo bản |
| Góc tới / Vượt đỉnh / Thoát | 21° / 20,8° / 25,5° | Theo ID/Press Release |
| Trọng lượng không tải | ~1.495 kg | — |
| Số chỗ ngồi | 7 | 3 hàng ghế thực thụ |
| Dung tích khoang hành lý | 257–2.191 lít | Gập hàng 2+3 phẳng |
Động cơ & Hộp số
Động cơ 1.5L MIVEC Turbo (intercooler làm mát nước)
Destinator sử dụng động cơ mã 4B40 1.5L tăng áp, DOHC 16 van, công suất đạt gần 163 mã lực (120 kW) tại 5.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 250 Nm từ khoảng 2.500–4.000 vòng/phút. Ưu điểm lớn là intercooler làm mát nước (water-cooled intercooler) giúp khí nạp luôn ổn định, duy trì công suất/rút ngắn turbo-lag, xe tăng tốc mượt linh hoạt từ vòng tua thấp. Động cơ vận hành trên chu trình Atkinson – tối ưu hiệu suất tiết kiệm và giảm phát thải. Đối chiếu thông số với đối thủ cùng phân khúc thì quả là một sự lựa chọn khó khăn.
Hộp số CVT & dẫn động FWD
Xe dùng hộp số CVT hiện đại (Continuously Variable Transmission – hộp số tự động vô cấp), có tính năng mô phỏng cấp số ảo, mang lại cảm giác chuyển số chủ động khi cần (ví dụ lên đèo hoặc vượt xe). Dẫn động cầu trước (FWD) tối ưu hoá khoang nội thất, giảm tiêu hao nhiên liệu và giảm hao mòn cơ học so với AWD ở điều kiện phố.
Hệ thống điều khiển động lực & Khung gầm
AWC/AYC – All Wheel Control & Active Yaw Control
AWC là hệ thống kiểm soát chủ động toàn diện, phối hợp giữa điều khiển động cơ, hệ thống phanh ABS/EBD và hệ thống lái giúp xe ổn định khi vào cua hoặc đánh lái gấp. AYC là công nghệ phân bổ mô-men xoắn giữa các bánh trước để xe đỡ “lướt” ra ngoài khi vào cua nhanh (hạn chế thiếu lái – understeer), chống trơn trượt khi chuyển làn hoặc đường trơn.
5 chế độ lái – Normal, Wet, Gravel, Mud, Tarmac
- Normal: Đường phố, vận hành hàng ngày.
- Wet: Đường trơn ướt, mưa to.
- Gravel: Đường sạn sỏi, công trường.
- Mud: Bùn lầy, ruộng vườn, miền núi pha đất nhão.
- Tarmac: Đường nhựa đẹp, tăng tối đa kiểm soát (tương tự “Sport” trên xe khác).
Chọn chế độ từng tình huống giúp hệ điều khiển tối ưu độ bám đường, phản ứng của ga, hộp số, và độ can thiệp AWC/AYC.
Treo trước MacPherson – treo sau dầm xoắn
Cấu trúc treo trước kiểu MacPherson giảm trọng lượng và chi phí bảo trì; treo sau dầm xoắn – ưu tiên khoang ghế/hành lý, vận hành ổn định khi đủ tải. Đây là giải pháp phổ biến cho SUV phân khúc C tại VN.
Khoảng sáng gầm & góc hình học
Khoảng sáng từ 214–244 mm (tuỳ bản Ultimate có thêm ốp gầm), cùng các góc tới/vượt đỉnh/thoát nổi bật: đi công trình, vượt lề, lội nước nội đô hay leo hầm chung cư đều dễ dàng hơn nhiều mẫu cùng kích thước.
Công nghệ nội/ngoại thất & Tiện nghi
Khoang lái & hiển thị
Nội thất – tiện nghi hiện đại với màn hình giải trí trung tâm SDA 12,3”, bảng đồng hồ điện tử 8” đặt sau vô-lăng, vật liệu bọc mềm ở nhiều vị trí tiếp xúc, bổ sung núm chuyển chế độ lái, cần số điện tử cải thiện trải nghiệm (shift-by-wire). Khoang lái cung cấp giao diện đồ hoạ thân thiện, hiển thị đa dạng các thông số: áp suất lốp, mức năng lượng, chế độ lái, dẫn đường, trải nghiệm cá nhân hóa đa tầng.
Âm thanh & ánh sáng
Destinator tích hợp hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa – cho phép thiết lập 4 chế độ cá nhân (ví dụ: Premium, Cinema, Music, Voice). Đèn viền nội thất 64 màu tạo điểm nhấn cực hiện đại, có thể chỉnh sáng theo tâm trạng và từng buổi (ngày/đêm). Cửa sổ trời toàn cảnh (sunroof panoramic) chỉnh điện, cho phép mở từng nấc (5%–100%) và thao tác trực tiếp trên màn hình SDA chuẩn mới.
Kết nối & thực dụng gia đình
Xe trang bị tổng cộng ~25 vị trí để đồ trên xe (theo công bố toàn cầu), cổng USB A & USB C cho cả 3 hàng ghế, mỗi chỗ đều có sạc (tổng cộng 6–8 cổng). Ghế giữa gập 40:20:40, tích hợp bàn gập lưng ghế (folding tray table), khoang gió điều hoà đến từng hàng, ghế sau có thể gập phẳng hoàn toàn, tối ưu hoá không gian nếu cần chở đồ.
An toàn & ADAS (MMSS)
Khung xe RISE (Reinforced Impact Safety Evolution) giúp hấp thụ lực va chạm hiệu quả hơn, tăng bảo vệ cho hành khách trước các va quẹt mạnh hoặc tai nạn. Trang bị tiêu chuẩn gồm 6 túi khí (trước, bên, rèm), phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử (ESP), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA).
ADAS/MMSS tập trung các công nghệ hỗ trợ người lái:
- Adaptive Cruise Control (ACC): duy trì khoảng cách với xe trước theo tốc độ đặt sẵn.
- Forward Collision Mitigation (FCM): cảnh báo và phanh tự động giảm thiểu nguy cơ va chạm trước.
- Blind Spot Warning (BSW): cảnh báo điểm mù hai bên.
- Rear Cross Traffic Alert (RCTA): phát hiện phương tiện băng ngang khi lùi.
- Auto High Beam (AHB): tự động chuyển chế độ pha/cốt.
- Lead Car Departure Notification (LCDN): nhắc khi xe phía trước khởi hành.
- Camera 360: hiển thị toàn cảnh, hỗ trợ đỗ xe các bãi đông chật.
- Một số bản có thêm cảm biến lùi tích hợp, hệ thống hỗ trợ giữ làn (LDP/LKA), khoá an toàn trẻ em ISOFIX.
Bảng thông số kỹ thuật tổng hợp
| Nhóm | Hạng mục | Thông số |
| Kích thước | D x R x C | 4.680 x 1.840 x 1.780 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.815 mm | |
| Bán kính vòng | 5,4 m | |
| Khoảng sáng gầm | 214 / 244 mm (bản khác ốp gầm) | |
| Động cơ | Ký hiệu | 1.5L Turbo – 4B40, intercooler nước |
| Dung tích | 1.499 cc | |
| Công suất cực đại | 120 kW (~163 PS) tại 5.000 vòng/phút | |
| Mô-men xoắn | 250 Nm tại 2.500–4.000 vòng/phút | |
| Truyền động | Hộp số/Dẫn động | CVT / FWD |
| Điều khiển | 5 chế độ lái | Normal, Wet, Gravel, Mud, Tarmac |
| AWC/AYC | Có | |
| Khung gầm | Treo trước/sau | MacPherson / Dầm xoắn |
| Phanh trước/sau | Đĩa thông gió / Đĩa thông gió | |
| Lốp/Mâm | 225/55R18 – Mâm 18 inch | |
| Nội thất | Màn hình/Đồng hồ | 12,3” cảm ứng / 8” kỹ thuật số |
| Âm thanh | Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa | |
| Đèn viền, sunroof, USB | 64 màu, Sunroof panorama, nhiều USB A/C | |
| An toàn | Kết cấu/Túi khí | Khung RISE / 6 túi khí |
| Phanh ABS/EBD/HSA | Có | |
| ADAS | MMSS | ACC, FCM, BSW, RCTA, AHB, LCDN, camera 360 |
| Kết nối | App Mitsubishi Connect | Có (bản Ultimate) |
| Trọng lượng | Không tải | ~1.495 kg |
| Hàng ghế gập | 2/3 | Hàng 2: 40:20:40, Hàng 3: 50:50 / Gập phẳng |
| Khoang hành lý | Dung tích | 257–2.191 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 (3 hàng ghế thực) |
Trải nghiệm vận hành
Các trải nghiệm đi thực tế – NVH& tăng tốc ghi nhận chân ga nhẹ, phản hồi sớm dù chỉ 1.5L Turbo nhờ mô-men xoắn 250 Nm đạt ngay từ 2.500 vòng/phút. Ở dải tốc độ đầu, Destinator tăng tốc mượt và bốc hơn các mẫu 1.5 NA truyền thống, hộp số CVT êm ái không cảm giác “giật số”. Khi đủ tải 7 người/hành lý, treo sau dầm xoắn vẫn kiểm soát thân xe ổn định, hạn chế lắc ngang khi vào cua nhanh. Vô-lăng nhẹ ở tốc độ thấp, cứng dần ở tốc độ cao cho cảm giác an toàn. Thử nghiệm thực tế tại Indonesia cho kết quả tiêu hao nhiên liệu trung bình từ 7,0–7,9 lít/100 km (tùy hành trình đô thị hay hỗn hợp). Đánh giá tổng thể, xe tối ưu ở nhu cầu đô thị, đường trường, đặc biệt phù hợp gia đình Việt hoặc khách mua xe dịch vụ nhờ tiết kiệm, không gian lớn, nhiều tiện ích hiện đại.
Phiên bản & lộ trình mở bán tại Việt Nam
Mitsubishi Destinator dự kiến mở bán ba phiên bản: GLS (tiêu chuẩn – giá mềm, giữ trang bị thiết yếu), Exceed (tiện nghi nâng cao, nhiều tính năng cho gia đình) và Ultimate (cao cấp, đủ công nghệ ADAS, nổi bật nhất về an toàn, giải trí và khoang lái). Cấu hình, màu sắc, chi tiết từng phiên bản sẽ cập nhật theo brochure chính thức từ Mitsubishi Việt Nam. Các bản đều dùng chung động cơ 1.5 Turbo, hộp số CVT, nhưng trang bị tiện nghi/an toàn từng mẫu sẽ khác nhau, khách hàng nên xác minh cụ thể theo nhu cầu.
FAQ – Giải thích kỹ thuật chuyên sâu
- Thế nào là 7 chỗ “thực thụ”?
Khác các mẫu 5+2 nhỏ, Destinator có trục cơ sở dài, chiều cao, chiều rộng tối ưu, ba hàng ghế đủ rộng cho 7 người lớn, hàng 3 không chỉ dành cho trẻ em. - Chế độ Tarmac khác gì với các chế độ còn lại?
Tarmac dành cho mặt đường trải nhựa, tối ưu kiểm soát hệ thống lái và độ bám, không thiên về tốc độ như “Sport” mà tập trung ổn định thân xe, phù hợp đường cao tốc Việt Nam. - AYC hoạt động thế nào?
AYC tự động điều chỉnh mô-men xoắn hai bánh trước từng giây khi vào cua hoặc chuyển làn, kiểm soát độ “lệch” (yaw) thân xe, chống văng trượt. - Vì sao chọn treo sau dầm xoắn?
Giải pháp tối ưu cho gia đình: vừa tiết kiệm không gian nội thất, dễ bảo trì/làm lại, vừa bảo đảm sự ổn định khi xe chở đông/trọng tải lớn. - Khoảng sáng gầm 214/244 mm thực tế ra sao?
Tuỳ phiên bản có ốp gầm/thanh cản tăng độ cao (Ultimate), xe linh hoạt hơn khi đi phố ngập, leo vỉa hè, vào hầm chung cư hẹp mà không vướng hoặc xước gầm. - Mức tiêu hao nhiên liệu có ổn định? Yếu tố ảnh hưởng?
Test tại Indonesia 7–7,9 lít/100 km hỗn hợp; thực tế Việt Nam sẽ tùy theo tải trọng, điều kiện đường, thói quen lái và sử dụng điều hòa. - Những trang bị ADAS tiêu chuẩn bao gồm gì?
Hầu hết phiên bản đều có: phanh tự động FCM, ga tự động ACC, cảnh báo điểm mù BSW, hỗ trợ lùi an toàn RCTA, đèn pha tự động, cảnh báo xe phía trước rời đi, camera 360 ứng dụng thực tế bãi đỗ nhỏ. - Lốp/mâm tiêu chuẩn ở mỗi bản?
Cả 3 bản sử dụng lốp 225/55R18, la-zăng hợp kim (bản Ultimate 2 màu, Exceed/GLS màu đen). - Động cơ tăng áp 1.5L, sử dụng loại gì?
Turbo cuộn đơn, tích hợp intercooler làm mát nước – tăng lực kéo, ổn định công suất, tối ưu độ bền ở điều kiện vận hành nóng. - Ứng dụng Mitsubishi Connect khác gì ở bản Ultimate?
Ultimate hỗ trợ Mitsubishi Connect – điều khiển/tìm xe, báo động, theo dõi trạng thái xe từ xa qua app di động.
Mitsubishi Destinator được định vị là mẫu SUV 7 chỗ đột phá với trục cơ sở lớn, khung gầm tối ưu, động cơ tăng áp tiết kiệm hiện đại, hộp số CVT mượt mà đi cùng nhiều công nghệ trợ lái–an toàn thế hệ mới. Toàn bộ trang bị nội, ngoại thất cũng như tiện nghi và ADAS đều hướng đến trải nghiệm thực dụng, đa dụng và tiết kiệm, phù hợp nhiều nhóm khách hàng Việt Nam từ gia đình đến doanh nghiệp vận tải dịch vụ. Đây chính là đại diện cho thế hệ xe nhập khẩu đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về kỹ thuật, công nghệ & không gian sống động trong phân khúc C-SUV hiện nay.