Mitsubishi Xpander Cross 2026
Mitsubishi Xpander Premium 2026
Mitsubishi Xpander AT Eco 2026
Đánh giá trung bình / 5. Lượt bình chọn
Chưa có đánh giá nào
Khuyến mãi Mitsubishi Xpander Cross 2026 tháng 11/2025
Ưu đãi mua xe
- Hỗ trợ lệ phí trước bạ 50% – 100% (mức thực tế theo tháng CTKM và địa phương).
- Tặng phiếu nhiên liệu 20.000.000đ (có thể quy đổi trừ thẳng tiền khi làm hợp đồng).
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, giao xe nhanh theo yêu cầu.
- Bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000 km từ Mitsubishi Motors.
- Xem xe – lái thử – giao xe tận nhà theo lịch khách chọn.
- Tặng phụ kiện chính hãng có bảo hành (ốp bậc, thảm, vè mưa… tùy cấu hình hàng có sẵn).
- Tặng camera toàn cảnh 360° (trị giá khoảng 20.000.000đ).
- Tặng 01 năm Bảo hiểm vật chất thân xe khi mua tại đại lý.
- Triết khấu thương mại thêm đến ~10.000.000đ (theo thời giá & tồn xe).
Chính sách trả góp linh hoạt
- Vay tối đa 85%–90% giá trị trên hóa đơn (tương đương trả trước từ ~10%–15%).
- Hỗ trợ các hồ sơ khó vay, nợ xấu; duyệt nhanh chỉ vài phút nếu hồ sơ sẵn sàng.
- Có giải pháp không cần chứng minh thu nhập (tùy ngân hàng đối tác).
- Giải ngân kịp tiến độ nhận xe, không phát sinh phí ngoài thỏa thuận.
Khuyến mãi riêng cho Mitsubishi Xpander Cross 2026 (MY26)
(Chương trình do Mitsubishi Motors Việt Nam (MMV) phát động)
Thời gian áp dụng: từ 22/09/2025 đến hết 31/10/2025 (khách hoàn tất mua xe trong giai đoạn trên).
Quyền lợi dành cho khách hàng Xpander Cross MY26:
- Hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ (ước tính khoảng ~70 triệu đồng, quy đổi theo mức trước bạ thực tế tại địa phương).
- Tặng 01 năm Bảo hiểm vật chất thân xe (trị giá khoảng ~10 triệu đồng).
- Gợi ý cho phiên bản liên quan: Xpander Premium MY26 trong cùng giai đoạn được hỗ trợ 100% trước bạ (ước ~66 triệu) + 01 năm bảo hiểm vật chất.
Điều kiện: Áp dụng cho khách hàng mua xe Xpander Cross/Premium đời MY26, thỏa điều kiện CTKM của MMV và đại lý. Nội dung có thể thay đổi theo hướng dẫn cập nhật từ MMV; ưu đãi quy đổi theo chi phí thực tế phát sinh trên hóa đơn.
Cách nhận ưu đãi (4 bước gọn)
- Đăng ký lái thử – chốt cấu hình/màu xe.
- Khóa xe & ưu đãi: xuất phiếu cọc, chụp lại bảng ưu đãi kèm dấu đại lý.
- Làm hồ sơ vay (nếu trả góp): chọn ngân hàng, ước lượng trả trước/tháng.
- Ra biển & nhận xe nhanh: đại lý hỗ trợ đăng ký/đăng kiểm đến khi giao tận nhà.
Hỏi – đáp nhanh ưu đãi Mitsubishi Xpander Cross 2026
- 100% trước bạ là gì? → Đại lý/nhà máy hỗ trợ toàn bộ khoản lệ phí trước bạ theo mức áp dụng tại địa phương (HCM hiện tính theo tỷ lệ của MPV). Khoản hỗ trợ được trừ vào đơn giá/chi phí lăn bánh.
- Quà tặng có đổi sang tiền mặt không? → Với phiếu nhiên liệu 20 triệu cho dòng Cross, có thể trừ thẳng tiền khi ký hợp đồng. Phụ kiện/camera 360° sẽ theo hàng sẵn có; nếu đổi cấu hình sẽ được quy đổi tương đương theo chính sách đại lý.
- Trả góp tối đa bao nhiêu năm? → Tùy ngân hàng đối tác, phổ biến 5–8 năm; có gói linh hoạt tất toán sớm.
- Mua xe ở TP.HCM phí khác tỉnh? → Lệ phí trước bạ/biển số khác nhau theo tỉnh; đại lý sẽ báo bảng giá lăn bánh chuẩn địa phương trước khi ký.
Bảng giá lăn bánh Mitsubishi Xpander Cross 2026 tháng 11/2025
Giá lăn bánh Mitsubishi Xpander Cross 2026
| Hạng mục | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|
| Giá Giảm dự kiến | 605,000,000 VNĐ | 605,000,000 VNĐ | 605,000,000 VNĐ |
| Phí trước bạ | 78,840,000 VNĐ | 65,700,000 VNĐ | 65,700,000 VNĐ |
| Phí đăng ký (biển số) | 20,000,000 VNĐ | 20,000,000 VNĐ | 1,000,000 VNĐ |
| Phí đường bộ | 1,560,000 VNĐ | 1,560,000 VNĐ | 1,560,000 VNĐ |
| Phí đăng kiểm | 340,000 VNĐ | 340,000 VNĐ | 340,000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 943,000 VNĐ | 943,000 VNĐ | 943,000 VNĐ |
| Bảo hiểm vật chất (1.26%) | 7,600,000 VNĐ | 7,600,000 VNĐ | 7,600,000 VNĐ |
| Dịch vụ đăng ký | 3,000,000 VNĐ | 3,000,000 VNĐ | 6,000,000 VNĐ |
| Tổng giá lăn bánh | 717,083,000 VNĐ | 703,943,00 VNĐ | 687,943,000 VNĐ |
Lưu ý:
- Đây là bảng tính minh họa theo lãi suất 9,5%/năm và thời hạn vay 84 tháng (7 năm).
- Thực tế số tiền hàng tháng có thể thay đổi tùy ngân hàng, hồ sơ tín dụng và chính sách ưu đãi tại thời điểm vay.
- Khách hàng có thể chọn vay ngắn hơn (60 tháng) hoặc dài hơn (96 tháng) để phù hợp nhu cầu tài chính.
Như vậy, để sở hữu Xpander Cross 2026, bạn chỉ cần chuẩn bị từ ~167 triệu đồng là có thể nhận xe ngay, phần còn lại trả góp hàng tháng với mức từ 7–13 triệu đồng/tháng.
Cách tính trả góp Mitsubishi Xpander Cross 2026
Với chính sách hỗ trợ tài chính từ các ngân hàng đối tác, việc sở hữu Mitsubishi Xpander Cross 2026 trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Khách hàng chỉ cần trả trước từ 15% – 20% giá trị xe, phần còn lại được vay trả góp với thời hạn linh hoạt từ 5 – 8 năm.
Cách tính số tiền ban đầu khi mua trả góp Mitsubishi Xpander Cross 2026
Số tiền trả trước: 15% hoặc 20% giá trị xe (tùy lựa chọn).
Các khoản phí bắt buộc: phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, bảo hiểm bắt buộc, phí đường bộ và bảo hiểm vật chất (nếu có).
Tổng chi phí ban đầu = Tiền trả trước + Các loại phí lăn bánh.
Hồ sơ mua xe trả góp Mitsubishi Xpander Cross 2026
Đối với cá nhân
Giấy tờ tùy thân:
- CMND/CCCD gắn chip (còn hạn)
- Hộ khẩu thường trú / KT3
Chứng minh thu nhập:
- Hợp đồng lao động + sao kê lương 3 – 6 tháng gần nhất
- Hoặc giấy phép kinh doanh, báo cáo thuế (nếu kinh doanh tự do)
Giấy tờ khác:
- Giấy đăng ký kết hôn (nếu đã lập gia đình) hoặc giấy xác nhận độc thân
Đối với doanh nghiệp:
- Giấy đăng ký kinh doanh
- Báo cáo tài chính 6 – 12 tháng gần nhất
- Sao kê tài khoản công ty
- Giấy phép con (nếu ngành nghề có điều kiện)
Quy trình duyệt vay
- Khách hàng chọn xe và phiên bản.
- Đại lý hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ vay vốn ngân hàng.
- Ngân hàng thẩm định hồ sơ, định giá xe.
- Ký hợp đồng tín dụng, giải ngân và bàn giao xe.
- Khách hàng bắt đầu thanh toán theo lịch trả góp hàng tháng.
Bảng trả góp minh họa Mitsubishi Xpander Cross 2026
Phương án trả trước 20%
| Khu vực | Tiền ban đầu | Số tiền vay | Gốc/tháng | Kỳ đầu | Kỳ cuối |
|---|---|---|---|---|---|
| HCM (lăn bánh ~703 triệu) | ~233,8 triệu | ~629,2 triệu | ~7,49 tr/tháng | ~12,47 tr | ~7,55 tr |
| Tỉnh khác (lăn bánh ~688 triệu) | ~200,8 triệu | ~596,2 triệu | ~7,10 tr/tháng | ~11,82 tr | ~7,15 tr |
Phương án trả trước 15%
| Khu vực | Tiền ban đầu | Số tiền vay | Gốc/tháng | Kỳ đầu | Kỳ cuối |
|---|---|---|---|---|---|
| HCM (lăn bánh ~703 triệu) | ~200,85 triệu | ~662,15 triệu | ~7,88 tr/tháng | ~13,12 tr | ~7,95 tr |
| Tỉnh khác (lăn bánh ~688 triệu) | ~167,85 triệu | ~629,15 triệu | ~7,49 tr/tháng | ~12,47 tr | ~7,55 tr |
Điểm nổi bật Mitsubishi Xpander Cross 2026: Mạnh mẽ, tiện nghi hơn





Ngoại thất Mitsubishi Xpander Cross 2026 mạnh mẽ hơn với phong cách SUV
- Lưới tản nhiệt mới – đậm chất off-road: Họa tiết hình khối khỏe khoắn, mảng ốp trung tâm to bản kết hợp cản trước vạm vỡ, tạo cảm giác chắc nịch khi nhìn trực diện.
- Đèn chiếu sáng LED T-Shape phía trước: Định vị ban ngày và cụm đèn chính LED sắc nét, chiếu sáng rộng và rõ, đồng thời tăng nhận diện thương hiệu cả ngày lẫn đêm.
- Mâm hợp kim 17 inch thiết kế mới: Phom mâm thể thao, sơn tối tương phản với thân xe, lấp đầy hốc bánh và tôn dáng đứng vững chãi.
- Thanh giá nóc sơn đen: Tăng chất phiêu lưu và sự thực dụng khi gắn thêm thùng đồ, giá chở xe đạp hay phụ kiện dã ngoại.
- Ốp viền thân xe & hốc bánh: Các mảng ốp tối màu chạy dọc thân, vừa tăng vẻ cơ bắp vừa bảo vệ nước sơn khi đi đường sỏi đá, bùn đất.
- Cụm đèn hậu LED T-Shape đồng bộ: Kéo dài thị giác phần đuôi, sắc sảo và hiện đại, nhất quán với nhận diện chữ T phía trước.
- Cản sau tạo hình chắc khỏe: Bổ sung các mảng ốp tương phản, nhấn mạnh khoảng sáng trực quan và cảm giác vững vàng khi quan sát từ phía sau.





Nội thất Xpander Cross 2026 sang trọng từng đường nét, từng chi tiết
- Vô-lăng 3 chấu thiết kế mới: tạo hình vững chãi, bề mặt bọc mềm, tích hợp phím điều khiển đa chức năng cho âm thanh, đàm thoại và hỗ trợ lái.
- Cụm đồng hồ kỹ thuật số 8-inch: hiển thị sắc nét các thông số vận hành; bố cục trực quan, dễ quan sát trong mọi điều kiện sáng.
- Màn hình trung tâm dạng “tablet” đặt nổi: thao tác chạm thuận tiện, bố trí cao trong tầm mắt, liền mạch với tổng thể táp-lô.
- Ghế ngồi phối 2 tông màu: đệm ghế dày, ôm lưng tốt; chi tiết chỉ khâu nổi bật tăng cảm giác cao cấp cho khoang nội thất.
- Không gian 3 hàng ghế rộng thoáng: sàn phẳng, lối ra/vào linh hoạt; phù hợp gia đình 7 chỗ và những chuyến đi xa cuối tuần.
- Tiện ích sắp đặt thông minh: bệ tỳ tay lớn, nhiều hộc chứa đồ quanh người lái và hành khách, cửa gió điều hoà bố trí hợp lý cho hàng ghế sau.





Trang bị & tiện ích Xpander Cross 2026
- Màn hình giải trí cảm ứng 10 inch Giao diện trực quan, phản hồi nhanh; bố trí cao trong tầm mắt giúp thao tác thuận tay và hạn chế xao nhãng khi lái.
- Điều hòa kỹ thuật số kèm chế độ Max Cool Làm lạnh nhanh, phân bổ gió hợp lý cho cả 3 hàng ghế; cụm phím gọn gàng, dễ hiểu.
- Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động (Auto Hold) Đỗ/nghỉ đèn đỏ nhàn hơn, an toàn hơn; lên dốc – xuống dốc mượt mà.
- Cổng sạc Type-C cho hàng ghế 2 Duy trì pin cho điện thoại/máy tính bảng của cả nhà; đi đường dài không lo hết pin.
- Hộc chứa đồ thông minh Ngăn để đồ trước–sau, bệ tỳ tay rộng, khe để chai/cốc tiện tay cho từng vị trí ngồi.
- Ghế da cao cấp giảm hấp thụ nhiệt Bề mặt êm, khó bám bẩn; ngồi lâu vẫn dễ chịu trong khí hậu nóng ẩm.
- Sắp xếp ghế linh hoạt Gập phẳng linh hoạt để chuyển đổi nhanh giữa chở 7 người, 5 người + hành lý lớn, hay mở tối đa khoang chứa khi cần chở đồ cồng kềnh.





Tính năng an toàn Xpander Cross 2026: Vứng tay lái, an tâm cho gia đình
- 6 túi khí Bảo vệ người lái và hành khách ở các vị trí quan trọng, giảm chấn thương khi va chạm.
- Khung xe RISE dùng thép cường độ cao (980/590/440 MPa) Kết cấu hấp thụ – phân tán lực thông minh, gia cường khoang hành khách, tăng độ cứng vững toàn thân xe.
- AYC – Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (Active Yaw Control) Can thiệp lực phanh từng bánh để tăng độ bám và ổn định thân xe khi ôm cua hay đổi làn gấp, cho cảm giác lái tự tin trên đường trơn ướt.
- ABS & EBD – Chống bó cứng phanh và phân bổ lực phanh điện tử Giữ quỹ đạo lái ổn định khi phanh gấp, rút ngắn quãng đường phanh nhờ tối ưu lực lên từng bánh.
- BA – Hỗ trợ lực phanh điện tử Tự động gia tăng lực phanh trong tình huống khẩn cấp, giúp xe dừng nhanh hơn.
- ASC – Cân bằng điện tử chủ động Giảm nguy cơ mất lái khi tránh chướng ngại, vào cua tốc độ cao hoặc mặt đường bám kém.
- HSA – Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Giữ phanh tạm thời, chống trôi xe khi chuyển chân từ phanh sang ga.





Vận hành Xpander Cross 2026 êm ái trong phố, tự tin đường xa
- Hệ thống treo nâng cấp Bộ giảm chấn và lò xo được tinh chỉnh giúp hấp thụ dao động tốt hơn, hạn chế lắc ngang khi chở đủ tải, thân xe ổn định khi ôm cua hay qua gờ giảm tốc liên tiếp.
- Khoảng sáng gầm 225 mm Cao ráo bậc nhất phân khúc, tự tin leo lề, vượt ổ gà, băng qua đoạn ngập nhẹ hoặc đường đá dăm mà ít lo “cạ” gầm; tầm nhìn cũng thoáng hơn khi đi phố.
- Cruise Control – điều khiển hành trình Giữ tốc độ ổn định trên cao tốc, giảm mệt mỏi cho chân phải, hỗ trợ duy trì nhịp ga đều để tiết kiệm nhiên liệu và giữ hành trình thư thái.
- Cảm giác lái chắc tay Vô-lăng 3 chấu mới cho phản hồi tự nhiên, kết hợp hệ thống cân bằng – kiểm soát thân xe (ASC, AYC) giúp xe bám đường, hạn chế văng đuôi khi đổi làn/ốm cua trên mặt đường trơn.
- Tổng thể NVH tối ưu Cách âm khoang lái tốt hơn ở dải tốc độ đô thị; dao động thân xe sau “ổ gà” được dập nhanh, giữ cho cuộc trò chuyện trong xe luôn dễ chịu.





Phụ kiện Xpander Cross 2026 chuẩn chính hãng
Gói thể thao – nhấn mạnh dáng SUV
- Bộ chữ crom “XPANDER CROSS” (mặt ca-lăng): điểm nhấn thị giác phía trước, đồng bộ phong cách chữ T hiện đại.
- Nắp lỗ rót nhiên liệu ốp trang trí: tông kim loại sạch sẽ, chống trầy xước vùng nắp xăng khi thao tác.
- Ốp bậc lên xuống: bản ốp kim loại khắc logo, hạn chế trầy bậc cửa, tạo cảm giác cao cấp khi mở cửa.
- Cánh lướt gió đuôi xe: hoàn thiện phần hậu theo phong cách thể thao, hỗ trợ khí động học và giữ kính sau sạch hơn khi đi mưa.
Gói cá tính – tăng bảo vệ & tiện dụng
- Bộ chữ chrome (hậu/trước): đồng bộ tổng thể, tăng độ nhận diện khi nhìn gần.
- Ốp bệ bước chân (hai hàng ghế): chống trầy xước mép cửa, bền bỉ khi gia đình lên xuống thường xuyên.
- Ốp trang trí nắp bình nhiên liệu: thêm điểm nhấn kim loại ở mảng hông xe, khó bong tróc.
- Thảm lót sàn khoang hành lý: chống bẩn – chống nước, dễ vệ sinh khi chở đồ cồng kềnh/ướt.
- Vè che mưa: mở hé kính đổi gió khi trời mưa/đỗ xe dưới nắng, giảm bám nước trên mép kính.
Vì sao nên chọn phụ kiện chính hãng?
Từng chi tiết được thiết kế theo thông số nguyên bản của Xpander Cross: chất liệu bền màu, keo/ ngàm đúng chuẩn, không ảnh hưởng bảo hành. Thẩm mỹ “đúng chất Mitsubishi”, lắp vào là khít – không có khoảng hở hay tiếng kêu khó chịu.



Thông số kĩ thuật Mitsubishi Xpander Cross 2026
Kích thước Mitsubishi Xpander Cross 2026
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.595 x 1.790 x 1.750 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.775 mm |
| Khoảng cách hai bánh xe trước | 1.520 mm |
| Khoảng cách hai bánh xe sau | 1.510 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,2 m |
| Khoảng sáng gầm xe | 225 mm |
| Trọng lượng không tải | 1.285 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 |
Động cơ Mitsubishi Xpander Cross 2026
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại động cơ | 1.5L MIVEC – Đạt chuẩn Euro 5, tương thích nhiên liệu E10 |
| Công suất cực đại | 105 mã lực / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 141 Nm / 4.000 vòng/phút |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 45 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (kết hợp/đô thị/ngoài đô thị) | 7,21 / 9,39 / 5,99 (lít/100 km) |
Truyền động và hệ thống treo Mitsubishi Xpander Cross 2026
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hộp số | Số tự động 4 cấp |
| Truyền động | Cầu trước |
| Trợ lực lái | Vô lăng trợ lực điện |
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson, lò xo cuộn |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Kích thước lốp xe trước/sau | 205/55R17 – Mâm hợp kim 17 inch |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Tang trống |
Ngoại thất Mitsubishi Xpander Cross 2026
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Ốp cản trước/sau thiết kế mới | Có |
| Lưới tản nhiệt | Sơn đen |
| Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước | LED, thấu kính, dạng T-Shape |
| Đèn sương mù phía trước | LED |
| Đèn LED chiếu sáng ban ngày | Có |
| Đèn báo phanh thứ ba trên cao | Có |
| Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước | Có |
| Đèn chào mừng & hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe | Có |
| Cụm đèn LED phía sau | Có |
| Kính chiếu hậu | Tích hợp đèn báo rẽ, chỉnh điện & gập điện, cùng màu thân xe |
| Tay nắm cửa ngoài | Cùng màu thân xe |
| Kính cửa màu sậm (cửa sau & cửa sổ sau) | Có |
| Gạt mưa kính trước | Thay đổi tốc độ |
| Cảm biến Bật/Tắt gạt mưa tự động | Có |
| Gạt mưa kính sau | Có |
| Sưởi kính sau | Có |
| Giá đỡ hành lý trên mui xe | Có |
| Ăng-ten vây cá | Có |
| Mâm đúc hợp kim thiết kế mới | 17 inch, 2 tông màu |
Nội thất Mitsubishi Xpander Cross 2026
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vô lăng & cần số bọc da | Có |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | Có |
| Bấm thoại rảnh tay & điều khiển bằng giọng nói | Có |
| Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Đồng hồ kỹ thuật số 8 inch |
| Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) | Có |
| Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Chỉnh kiểu kỹ thuật số |
| Màu nội thất | Đen & Đỏ tía |
| Chất liệu ghế | Da giảm hấp thụ nhiệt |
| Ghế người lái | Chỉnh tay 6 hướng |
| Bộ tỳ tay dành cho người lái | Có |
| Hàng ghế thứ 2 gập 60:40 | Có |
| Kính cửa điều khiển điện | Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm |
| Móc gắn ghế an toàn trẻ em (ISOFIX) | Có |
| Hệ thống giải trí (âm thanh) | Màn hình 10 inch, kết nối Android Auto & Apple CarPlay |
| Số lượng loa | 6 |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Bộ tỳ tay trung tâm hàng ghế 2 có giá để ly | Có |
| Cổng 12V hàng ghế thứ nhất & thứ ba | Có |
| Cổng sạc USB hàng ghế thứ hai | Có, tích hợp USB Type-C |
An toàn Mitsubishi Xpander Cross 2026
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Túi khí an toàn | 6 túi khí |
| Cảnh báo thắt dây an toàn | Hàng ghế trước |
| Cơ cấu căng đai tự động | Hàng ghế phía trước |
| Camera lùi | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động (Auto Hold) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) & kiểm soát lực kéo (TCL) | Có |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) | Có |
| Chìa khóa mã hóa chống trộm | Có |
| Chìa khóa thông minh/khởi động bằng nút bấm | Có |
| Khóa cửa từ xa | Có |
| Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| Chức năng chống trộm | Có |




