Mitsubishi Xforce GLX
Mitsubishi Xfore Luxury
Mitsubishi Xforce Ultimate
Đánh giá trung bình / 5. Lượt bình chọn
Chưa có đánh giá nào
Ưu đãi mua xe Mitsubishi Xforce MY 27
- Hỗ trợ giảm 100% phí trước bạ lên đến 50.000.000 VNĐ theo thời điểm công bố của hãng.
- Hỗ trợ giảm tiền mặt lên đến 20.000.000 VNĐ theo thời điểm công bố của hãng.
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm giao xe trong ngày theo yêu cầu KH.
- Chế độ bảo hành theo chuẩn 3 năm hoặc 100.000km từ hãng Mitsubishi.
- KH được yêu cầu xem xe – lái thử – giao xe tận nhà.
- Khi mua xe KH còn được TẶNG phụ kiện chính hãng theo xe Có Bảo Hành.
- 01 Năm Bảo hiểm vật chất thân xe TẶNG kèm khi KH mua xe tại Mitsubishi Sài Gòn.
- Chế độ bảo dưỡng được miễn phí theo quy định chung của hãng.
- Quà tặng Xforce xe mô hình chính hãng từ nhà máy Mitsubishi.
Chính sách trả góp Mitsubishi Xforce MY 27
- Hỗ trợ vay trả góp lên đến 85% – 90% giá trị xe.
- Hỗ trợ các trường hợp nợ xấu, khó vay… duyệt hồ sơ nhanh chóng.
- Hỗ trợ KH không cần chứng minh thu nhập.
- Giải ngân kịp tiến độ nhận xe, không phát sinh chi phí.
Bảng giá Mitsubishi lăn bánh Xforce MY 27
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu) | Giá khuyến mãi (triệu) | Lăn bánh TP.HCM (triệu) | Lăn bánh Tỉnh (triệu) | Năm SX |
|---|---|---|---|---|---|
| Xforce GLX | 605 | 555 | 632 | 618 | 2026 |
| Xforce Luxury | 665 | 613 | 696 | 682 | 2026 |
| Xforce Ultimate | 720 | 660 | 752 | 738 | 2026 |
Cách tính trả góp khi mua xe Mitsubishi Xforce MY 27
Chọn tỷ lệ trả trước
Thông thường, ngân hàng yêu cầu khách hàng trả trước từ 15% – 20% giá trị xe (tính theo giá niêm yết, không phải giá lăn bánh).
Phí đầu xe
Phí đầu xe = Giá lăn bánh – Giá niêm yết (bao gồm các chi phí như trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm dân sự bắt buộc, phí đường bộ…).
Tiền ban đầu cần chuẩn bị
= Tiền trả trước + Phí đầu xe
Số tiền vay ngân hàng
= Giá lăn bánh – Tiền trả trước
Tính khoản trả góp hàng tháng
(Áp dụng công thức lãi suất dư nợ giảm dần)
- Gốc/tháng = Số tiền vay / số tháng vay
- Lãi/tháng = Dư nợ còn lại × (lãi suất năm / 12)
- Kỳ đầu = Gốc/tháng + Lãi tháng đầu
- Kỳ cuối = Gốc/tháng + Lãi tháng cuối
Lãi suất tham khảo: ~9,5%/năm, thời gian vay 84 tháng (7 năm).
Có thể thay đổi theo ngân hàng và hồ sơ tín dụng thực tế của khách hàng.
Ví dụ minh hoạ: Mitsubishi Xforce Premium 2026 (Luxury) – Mitsubishi Xforce GLX 2026
- Giá niêm yết: 605 triệu
- Giá lăn bánh TP.HCM: ~632 triệu
- Giá lăn bánh tỉnh: ~618 triệu
- Lãi suất: 8,8%/năm – vay 84 tháng
- Hỗ trợ vay tối đa 85% giá trị xe
Phương án trả trước 20%
| Khu vực | Tiền ban đầu (triệu) | Số tiền vay (triệu) | Gốc/tháng (triệu) | Kỳ đầu (triệu) | Kỳ cuối (triệu) |
|---|---|---|---|---|---|
| TP.HCM (lăn bánh ~632 triệu) | ~188 | ~444 | ~6,39 | ~10,65 | ~6,65 |
| Tỉnh khác (lăn bánh ~618 triệu) | ~174 | ~444 | ~6,23 | ~10,39 | ~6,49 |
Phương án trả trước 15%
| Khu vực | Tiền ban đầu (triệu) | Số tiền vay (triệu) | Gốc/tháng (triệu) | Kỳ đầu (triệu) | Kỳ cuối (triệu) |
|---|---|---|---|---|---|
| TP.HCM (lăn bánh ~632 triệu) | ~161 | ~471 | ~6,80 | ~11,32 | ~6,93 |
| Tỉnh khác (lăn bánh ~618 triệu) | ~147 | ~471 | ~6,62 | ~11,05 | ~6,76 |
Ghi chú
- Khách hàng có thể chọn vay 100% giá xe nếu có tài sản đảm bảo hoặc thu nhập tốt.
- Số liệu chỉ mang tính tham khảo, ngân hàng sẽ thẩm định lại tùy theo từng hồ sơ vay.
- Các chương trình khuyến mãi, hỗ trợ lãi suất có thể giúp giảm chi phí ban đầu từ 10–20 triệu đồng.
Thông số kĩ thuật Mitsubishi Xforce MY 2027
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TRANG THIẾT BỊ SPECIFICATIONS & EQUIPMENT |
GLX | Luxury | Ultimate | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Kích thước Dimension |
|||||
| Kích thước tổng thể (D x R x C) Overall Dimension (L x W x H) |
mm | 4.390 x 1.810 x 1.660 | |||
| Chiều dài cơ sở Wheelbase |
mm | 2.650 | |||
| Khoảng sáng gầm* Ground Clearance |
mm | 219 | 222 | ||
| Vận hành Performance |
|||||
| Loại động cơ Engine Type |
Xăng 1.5L MIVEC Gasoline 1.5L MIVEC |
||||
| Công suất cực đại & Mômen xoắn cực đại Max. Output & Max. Torque |
105 PS & 141 Nm | ||||
| Hộp số Transmission Type |
Hộp số tự động vô cấp Continuous Variable Transmission |
||||
| Hệ thống truyền động Drive System |
Cầu trước chủ động Front Wheel Drive |
||||
| Hệ thống treo trước / sau Front / Rear Suspension |
Kiểu MacPherson / Thanh xoắn MacPherson Strut / Torsion Beam |
||||
| Phanh trước / sau Front / Rear Brake |
Đĩa tản nhiệt / Đĩa Ventilated Disc / Disc |
||||
| Mâm / Lốp Wheel / Tire |
205/60R17 | 225/50R18 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp / Đô thị / Ngoài đô thị) Fuel Consumption (Combined / Urban / Rural) |
Lit/100km Litre/100km |
6,30 / 7,70 / 5,50 | |||
| Trang thiết bị ngoại thất Exterior equipment |
|||||
| Đèn chiếu sáng phía trước & phía sau công nghệ LED LED Headlights & Rear Combination Lights |
• (MỚI) | • | |||
| Đèn sương mù phía trước công nghệ LED LED front Fog Lamp |
• (MỚI) | • | |||
| Chức năng điều khiển đèn & gạt mưa phía trước tự động Automatic Headlight & Front Rain-sensing Wiper |
• | ||||
| Cửa cốp điều khiển điện & chức năng đóng/mở rảnh tay Hands-free Power Tailgate |
– | • | |||
| Trang thiết bị nội thất Interior equipment |
|||||
| Nút bấm khởi động Push Button Start |
• | ||||
| Phanh tay điện tử & chức năng giữ phanh tự động Electric Parking Brake & Brake Auto-Hold |
• | ||||
| Ghế lái chỉnh điện Driver Power Seat |
– | • (MỚI) | |||
| Chất liệu ghế da với tính năng giảm hấp thụ nhiệt Synthetic Leather Seat With Anti-Temperature Rise Function |
– | • | |||
| Điều chỉnh độ ngả của tựa lưng hàng ghế thứ hai Reclining Rear Seats |
• | ||||
| Điều hòa tự động, hai vùng độc lập, với công nghệ lọc không khí nanoe™ X Dual Zone Auto Climate Control, With Nanoe™ X |
– | • | |||
| Hệ thống sạc điện thoại không dây Smartphone Wireless Charger |
– | • | |||
| Đèn nội thất Ambient Lighting |
– | • | |||
| Màn hình hiển thị đa thông tin, kiểu kỹ thuật số 8-inch 8-inch Digital Driver Display |
– | • | |||
| Hệ thống giải trí Entertainment System |
Màn hình cảm ứng 8-inch 8-inch Touchscreen |
Màn hình cảm ứng 12.3-inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay / Android Auto 12.3-inch Touchscreen, Apple CarPlay / Android Auto |
|||
| Hệ thống âm thanh Speaker System |
6 loa (MỚI) 6 Speakers |
6 loa 6 Speakers |
8 loa Yamaha cao cấp Dynamic Sound Yamaha Premium – 8 speakers |
||
| Trang thiết bị an toàn Safety Equipment |
|||||
| Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC) Active Yaw Control |
• | ||||
| Camera toàn cảnh 360 Multi Around Monitor |
Camera lùi Rear View Camera |
• (MỚI) | |||
| Số túi khí Airbag |
4 | 6 | |||
| Tùy chọn chế độ lái Drive Mode Selector |
– | Đường tiêu chuẩn / Đường ướt / Đường sỏi / Đường bùn lầy Normal / Wet / Gravel / Mud |
|||
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) Tire Pressure Monitoring System |
– | • | |||
| Cảm biến lùi Rear Parking Sensors |
• (MỚI) | • | |||
| Hệ thống an toàn chủ động thông minh Diamond Sense Diamond Sense Safety Technology |
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) và Hỗ trợ chuyển làn (LCA) Blind Spot Warning (BSW) with Lane Change Assist (LCA) |
– | • | ||
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) Rear Cross Traffic Alert |
– | • | |||
| Hệ thống kiểm soát hành trình Cruise Control |
– | • | Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Adaptive Cruise Control |
||
| Hệ thống đèn pha tự động (AHB) Automatic High Beam |
– | • | |||
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Forward Collision Mitigation System |
– | • | |||
| Hệ thống cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (LCDN) Leading Car Departure Notification |
– | • | |||
| *Khoảng sáng gầm áp dụng đối với xe không trang bị tấm chắn gầm Ground Clearance For Vehicle Without Under Cover |
|||||
Sản phẩm tương tự
-
XE ĐÃ BÁN
Giảm giá!

Xforce Ultimate 2024
620.000.000 ₫Giá gốc là: 620.000.000 ₫.615.000.000 ₫Giá hiện tại là: 615.000.000 ₫. Đọc tiếp -
XE ĐÃ BÁN

Xforce Premium 2024
585.000.000 ₫ Đọc tiếp -

Mitsubishi Xforce 2026
630.000.000 ₫ Thêm vào giỏ hàng -
XE ĐÃ BÁN

Xforce Premium 24
615.000.000 ₫ Đọc tiếp -
XE ĐÃ BÁN

Xforce Ultimate 24
628.000.000 ₫ Đọc tiếp -
XE ĐÃ BÁN

Xforce Exceed 2024
577.000.000 ₫ Đọc tiếp