Xe ô tô không bảo hiểm phạt bao nhiêu: mức phạt & cách xử lý 2026

Việc điều khiển phương tiện tham gia giao thông mà không có bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc là một hành vi vi phạm pháp luật phổ biến, tiềm ẩn nhiều rủi ro và có thể dẫn đến các mức phạt hành chính đáng kể. Đặc biệt, nhiều chủ xe thắc mắc xe ô tô không có bảo hiểm phạt bao nhiêu theo quy định mới nhất. Bài viết này của Mitsubishi Saigon 3S sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các mức phạt hiện hành, quy trình xử lý khi bị lập biên bản, và những thông tin cần thiết để đảm bảo bạn luôn tuân thủ luật giao thông.

Mức phạt xe ô tô không có bảo hiểm bắt buộc theo quy định mới nhất

Theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ và đường sắt (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP), hành vi không có hoặc không mang theo Giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc của chủ xe cơ giới sẽ bị xử phạt hành chính. Đây là loại bảo hiểm mà tất cả chủ phương tiện ô tô bắt buộc phải tham gia để bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba trong trường hợp xảy ra tai nạn.

Xe ô tô không có hoặc không mang theo giấy chứng nhận bảo hiểm

Đối với chủ xe ô tô, bao gồm cả máy kéo và các loại xe tương tự xe ô tô, mức phạt cụ thể cho hành vi không có hoặc không mang theo Giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc là từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng. Mức phạt này áp dụng cho cả trường hợp Giấy chứng nhận bảo hiểm đã hết thời hạn sử dụng. Đây là một điểm mà nhiều người lái xe không bảo hiểm phạt bao nhiêu thường nhầm lẫn, coi nhẹ.

Mức phạt xe ô tô không có bảo hiểm bắt buộc khi tài xế bị cảnh sát giao thông kiểm tra giấy tờ bảo hiểm trách nhiệm dân sự
Mức phạt xe ô tô không có bảo hiểm bắt buộc khi tài xế bị cảnh sát giao thông kiểm tra giấy tờ bảo hiểm trách nhiệm dân sự

Bảng tổng hợp mức phạt đối với các lỗi liên quan đến bảo hiểm bắt buộc

Để quý khách hàng tiện theo dõi, dưới đây là bảng tổng hợp các mức phạt liên quan đến bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc của chủ xe cơ giới theo quy định hiện hành:

Hành vi vi phạm

Mức phạt (Nghị định 100/2019/NĐ-CP & 123/2021/NĐ-CP)

Đối tượng áp dụng

Không có/không mang theo Giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS

400.000 VNĐ – 600.000 VNĐ

Chủ xe ô tô, máy kéo và các loại xe tương tự xe ô tô

Không có/không mang theo Giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS

100.000 VNĐ – 200.000 VNĐ

Người điều khiển xe mô tô, xe gắn máy (kể cả xe máy điện)

Giấy chứng nhận bảo hiểm đã hết thời hạn

Áp dụng mức phạt tương tự lỗi "Không có bảo hiểm"

Tất cả chủ xe cơ giới

Các trường hợp liên quan và mức phạt khác

Không chỉ dừng lại ở việc không có bảo hiểm, một số tình huống khác liên quan đến giấy tờ xe cũng có thể khiến bạn bị xử phạt. Hiểu rõ những trường hợp này sẽ giúp chủ xe chủ động hơn trong việc tuân thủ pháp luật.

Có bảo hiểm nhưng quên giấy tờ tại nhà

Trong trường hợp bạn đã mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và bảo hiểm còn hiệu lực, nhưng lại quên mang theo giấy tờ chứng nhận bảo hiểm khi điều khiển xe, bạn vẫn có thể bị xử phạt. Mức phạt sẽ tương tự như lỗi "không có giấy chứng nhận bảo hiểm". Tuy nhiên, nếu bạn có thể xuất trình bằng chứng bảo hiểm (ví dụ: bản điện tử trên ứng dụng, giấy chứng nhận được gửi qua email) tại thời điểm kiểm tra hoặc bổ sung sau đó theo yêu cầu của cơ quan chức năng, có thể có trường hợp được xem xét nhẹ hơn tùy thuộc vào quy định cụ thể của từng địa phương và tình huống. Điều quan trọng là phải có bằng chứng về việc bảo hiểm của bạn vẫn đang có hiệu lực.

Quên giấy tờ bảo hiểm khi lái xe, tài xế xuất trình bản điện tử cho cảnh sát giao thông kiểm tra
Quên giấy tờ bảo hiểm khi lái xe, tài xế xuất trình bản điện tử cho cảnh sát giao thông kiểm tra

Bảo hiểm hết hạn nhưng chưa kịp mua lại

Tương tự như trường hợp không có bảo hiểm, việc sử dụng xe ô tô với bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc đã hết hạn cũng bị coi là vi phạm. Mức phạt áp dụng sẽ giống với lỗi "không có Giấy chứng nhận bảo hiểm". Do đó, việc chủ động kiểm tra thời hạn bảo hiểm và kịp thời gia hạn hoặc mua mới là vô cùng cần thiết để tránh bị bị lập biên bản và xử phạt.

Quy trình xử phạt và cách nộp phạt khi bị lập biên bản

Khi bạn không may bị lực lượng chức năng kiểm tra và phát hiện vi phạm không có bảo hiểm, quy trình xử phạt sẽ diễn ra theo các bước sau. Nắm rõ quy trình này sẽ giúp bạn bình tĩnh và xử lý tình huống hiệu quả hơn.

Các bước bị lập biên bản và tạm giữ giấy tờ/phương tiện

Khi bị kiểm tra và phát hiện không có Giấy chứng nhận bảo hiểm, cán bộ cảnh sát giao thông sẽ tiến hành lập biên bản vi phạm hành chính. Trong biên bản sẽ ghi rõ lỗi vi phạm, điều khoản luật áp dụng, mức phạt dự kiến và thời gian, địa điểm làm việc để giải quyết vụ việc. Trong một số trường hợp, cán bộ cảnh sát giao thông có thể tạm giữ giấy phép lái xe, giấy đăng ký xe hoặc thậm chí là tạm giữ phương tiện để đảm bảo việc xử lý vi phạm. Thời gian tạm giữ thông thường là không quá 7 ngày làm việc, có thể kéo dài hơn nếu cần xác minh phức tạp.

Quy trình xử phạt và nộp phạt khi cảnh sát giao thông lập biên bản vi phạm với người điều khiển phương tiện
Quy trình xử phạt và nộp phạt khi cảnh sát giao thông lập biên bản vi phạm với người điều khiển phương tiện

Cách nộp phạt và giải quyết vi phạm

Sau khi bị lập biên bản, bạn sẽ nhận được quyết định xử phạt. Có nhiều cách để nộp phạt hành chính:

  • Nộp phạt trực tiếp: Tại kho bạc nhà nước hoặc ngân hàng thương mại được ủy quyền thu phạt.
  • Nộp phạt qua bưu điện: Dịch vụ thu hộ tiền phạt vi phạm hành chính qua bưu điện.
  • Nộp phạt trực tuyến: Qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia, nếu hệ thống địa phương của bạn hỗ trợ.
  • Nộp phạt tại trụ sở công an: Một số trường hợp có thể nộp trực tiếp tại nơi lập biên bản, đặc biệt với các lỗi nhẹ và mức phạt thấp.

Sau khi nộp phạt, bạn cần giữ lại biên lai/chứng từ nộp tiền để làm thủ tục nhận lại giấy tờ hoặc phương tiện đã bị tạm giữ.

Làm gì để bổ sung giấy tờ và lấy lại xe/giấy tờ?

Sau khi hoàn thành việc nộp phạt, bước tiếp theo là thực hiện thủ tục để nhận lại giấy tờ hoặc phương tiện đã bị tạm giữ. Việc này đòi hỏi sự chuẩn bị và tuân thủ các quy định.

Để bổ sung giấy tờ và lấy lại giấy phép lái xe, giấy đăng ký xe hoặc phương tiện, bạn cần thực hiện các bước sau:

  1. Mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: Nếu bạn chưa có bảo hiểm hoặc bảo hiểm đã hết hạn, hãy tiến hành phí bảo hiểm bắt buộc mới nhất ngay lập tức. Đây là điều kiện tiên quyết để được giải quyết.
  2. Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ: Bao gồm biên bản vi phạm hành chính, quyết định xử phạt, biên lai nộp phạt và giấy tờ tùy thân của bạn.
  3. Đến cơ quan ra quyết định xử phạt: Mang theo các giấy tờ đã chuẩn bị đến nơi đã lập biên bản hoặc cơ quan công an/cảnh sát giao thông được ghi trong quyết định xử phạt.
  4. Hoàn tất thủ tục: Trình các giấy tờ cho cán bộ thụ lý để kiểm tra và tiến hành thủ tục trả lại giấy tờ/phương tiện cho bạn. Đảm bảo kiểm tra kỹ các giấy tờ khi nhận lại để tránh sai sót.

Tầm quan trọng của bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc không chỉ là một quy định pháp luật mà còn là một công cụ bảo vệ tài chính quan trọng cho cả chủ xe và những người tham gia giao thông khác.

Bảo vệ tài chính trước rủi ro tai nạn

Khi tham gia giao thông, rủi ro tai nạn là điều không thể lường trước. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc sẽ chi trả thiệt hại về người và tài sản cho bên thứ ba trong trường hợp bạn là người gây ra tai nạn. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính đáng kể cho chủ xe, tránh khỏi những khoản bồi thường khổng lồ có thể xảy ra.

Tuân thủ pháp luật và tránh rắc rối

Việc tuân thủ quy định về bảo hiểm không chỉ giúp bạn tránh được mức phạt hành chính từ 400.000 đến 600.000 đồng, mà còn đảm bảo bạn không gặp phải các rắc rối pháp lý hay bị tạm giữ giấy tờ/phương tiện. Điều này giúp quá trình tham gia giao thông của bạn diễn ra suôn sẻ, an toàn và đúng luật. Để tránh những rủi ro không đáng có, hãy luôn đảm bảo xe ô tô của bạn có bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc còn hiệu lực. Bạn có thể mua bảo hiểm ngay tại các công ty bảo hiểm uy tín hoặc qua các đại lý Mitsubishi ủy quyền.

Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm ô tô bắt buộc

Trong quá trình tìm hiểu về bảo hiểm ô tô bắt buộc, nhiều chủ xe thường có những thắc mắc chung. Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến cùng lời giải đáp.

Bảo hiểm ô tô bắt buộc là gì?

Bảo hiểm ô tô bắt buộc, hay còn gọi là Bảo hiểm Trách nhiệm Dân sự của Chủ xe cơ giới, là loại bảo hiểm mà tất cả các chủ phương tiện ô tô (và xe máy) tại Việt Nam phải tham gia theo quy định của pháp luật. Mục đích của loại bảo hiểm này là bồi thường thiệt hại về người và tài sản cho bên thứ ba do lỗi của chủ xe gây ra trong các vụ tai nạn giao thông, giúp bảo vệ quyền lợi của nạn nhân và giảm gánh nặng tài chính cho người gây tai nạn.

Giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử có hợp lệ không?

Theo Nghị định 03/2021/NĐ-CP, Giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử (e-Giấy chứng nhận) có giá trị pháp lý tương đương với Giấy chứng nhận bảo hiểm bản cứng truyền thống. Điều này có nghĩa là khi được yêu cầu kiểm tra, bạn hoàn toàn có thể xuất trình Giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử trên các thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng để chứng minh việc đã mua bảo hiểm. Tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng thiết bị của bạn có đủ pin và có thể hiển thị rõ ràng thông tin bảo hiểm.

Bảo hiểm ô tô có được cấp "tạm thời" khi chờ bản cứng không?

Thông thường, ngay sau khi hoàn tất thủ tục và thanh toán phí, bạn sẽ nhận được Giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử gần như ngay lập tức qua email hoặc ứng dụng. Bản điện tử này đã có giá trị pháp lý và bạn có thể sử dụng nó để tham gia giao thông. Trong thời gian chờ đợi bản cứng được gửi đến, bạn hoàn toàn có thể sử dụng bản điện tử để xuất trình khi cần thiết. Các công ty bảo hiểm ít khi cấp "tạm thời" một văn bản khác ngoài bản điện tử chính thức.


Bài viết liên quan

https://mitsubishisaigon3s.com/loi-khong-co-bao-hiem-xe-o-to/

https://mitsubishisaigon3s.com/bao-hiem-dan-su-xe-o-to/

https://mitsubishisaigon3s.com/bao-hiem-xe-o-to-5-cho/

Nhận tư vấn & báo giá
Trưởng phòng kinh doanh mitsubishi quận Thủ Đức

Nhận tư vấn & báo giá xe Mitsubishi