Thị trường xe 7 chỗ tại TP.HCM đang chứng kiến cuộc đối đầu thú vị giữa hai mẫu xe cùng thương hiệu Mitsubishi nhưng theo hai hướng thiết kế khác nhau. Xpander Cross – phiên bản MPV gầm cao đã có mặt tại Việt Nam từ tháng 6/2023 với phong cách SUV hóa, đại diện cho triết lý tối ưu hóa không gian và tính thực dụng. Đối diện là Destinator – mẫu CUV/SUV 7 chỗ thực thụ đã ra mắt tại Indonesia và dự kiến về Việt Nam cuối năm 2025 với thiết kế SUV mạnh mẽ, động cơ tăng áp và trang bị công nghệ ADAS hiện đại. Với điều kiện sử dụng đặc thù tại TP.HCM như vỉa hè cao, đường ngập nông mùa mưa và giao thông phức tạp, việc lựa chọn giữa MPV gầm cao có sẵn và SUV thực sự sắp về sẽ phụ thuộc vào ưu tiên, ngân sách và thời gian chờ đợi của từng gia đình.
Không gian và tính thực dụng gia đình
Cả Xpander Cross và Destinator đều nhắm đến các gia đình 5-7 người với triết lý thiết kế khác nhau. MPV gầm cao tối ưu hóa không gian trong cabin nhỏ gọn, trong khi CUV/SUV cân bằng giữa không gian sử dụng và khả năng vận hành địa hình với tầm nhìn cao hơn và cảm giác lái chắc chắn hơn.
So sánh thông số kĩ thuật
| Thông số | Mitsubishi Xpander Cross | Mitsubishi Destinator |
| Tình trạng tại VN | Đã ra mắt, đang bán | Dự kiến cuối 2025 |
| Loại xe | MPV gầm cao 7 chỗ | CUV/SUV 7 chỗ |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.595 x 1.790 x 1.750 | 4.680 x 1.840 x 1.780* |
| Trục cơ sở (mm) | 2.775 | 2.815* |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 225 | 214 (244 không ốp gầm)* |
| Trọng lượng (kg) | 1.275 | 1.495* |
| Bán kính quay vòng (m) | 5,2 | 5,4* |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 | 45* |
*Theo bản Indonesia, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam
Theo Mitsubishi Motors Việt Nam, Xpander Cross có kích thước 4.595 x 1.790 x 1.750mm với trục cơ sở 2.775mm, được thiết kế theo triết lý MPV tối ưu hóa không gian cabin. Hàng ghế thứ ba phù hợp với trẻ em và người lớn nhỏ con trong các chuyến đi ngắn, với khả năng gập 50:50 linh hoạt. Theo VnExpress, việc ra vào hàng ghế thứ ba thông qua cơ chế gập ghế thứ hai 60:40 tương đối thuận tiện. Destinator có trục cơ sở dài hơn 40mm theo bản quốc tế, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam. Không gian hàng ghế thứ ba được thiết kế rộng rãi hơn cho người lớn cao đến 1,7m sử dụng thường xuyên, với cơ chế gập ghế thứ hai 40:20:40 linh hoạt hơn.
Khoang hành lý và tiện ích nhỏ
Xpander Cross tối ưu hóa dung tích khoang hành lý nhờ thiết kế sàn thấp của MPV. Xe trang bị hệ thống giải trí màn hình cảm ứng 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto có dây, hệ thống âm thanh 6 loa và điều hòa tự động kỹ thuật số theo Mitsubishi Motors Việt Nam. Các tiện ích bao gồm móc treo ISOFIX, cửa gió điều hòa hàng ghế sau và nhiều hộc chứa đồ thông minh. Destinator theo bản quốc tế được trang bị cao cấp hơn với màn hình giải trí 12,3 inch, màn hình kỹ thuật số 8 inch cho người lái, hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa với 4 chế độ âm thanh, cửa sổ trời toàn cảnh và hệ thống đèn viền nội thất 64 màu, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam.
Vận hành đô thị TP.HCM
Ba yếu tố quan trọng cho việc vận hành tại TP.HCM là độ linh hoạt trong giao thông đông đúc, khả năng vượt qua chướng ngại vật như vỉa hè cao và đường ngập nông, cùng sự êm ái khi di chuyển trên đường gồ ghề. Sự khác biệt về trọng lượng, động cơ và chiều cao gầm xe tạo nên những trải nghiệm lái khác nhau.
Động cơ, hộp số và khả năng vượt địa hình
| Thông số | Mitsubishi Xpander Cross | Mitsubishi Destinator |
| Loại động cơ | 1.5L MIVEC tự nhiên | 1.5L MIVEC Turbo* |
| Công suất (PS) | 104 | 161* |
| Mô-men xoắn (Nm) | 141 | 250* |
| Hộp số | 4AT | CVT* |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD + AWC* |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100km) | 7,1 | 6,2-6,7* |
| Tiêu thụ nhiên liệu đô thị (l/100km) | 8,6 | 6,8-7,5* |
*Theo bản Indonesia, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam
Xpander Cross sử dụng động cơ 1.5L MIVEC tự nhiên cho 104 PS và 141 Nm, kết hợp hộp số tự động 4 cấp, đủ dùng cho nhu cầu di chuyển gia đình trong đô thị. Theo Mitsubishi Motors Việt Nam, trọng lượng nhẹ 1.275kg giúp xe linh hoạt với bán kính quay vòng 5,2m thuận lợi trong ngõ hẹp TP.HCM. Khoảng sáng gầm 225mm giúp xe tự tin vượt qua vỉa hè và ngập nông dưới 20cm. Destinator mạnh mẽ hơn đáng kể với động cơ tăng áp 161 PS và 250 Nm kết hợp CVT (hộp số vô cấp) theo bản quốc tế. Hệ thống AWC (All-Wheel Control) với 5 chế độ lái Normal, Wet, Gravel, Mud và Tarmac hỗ trợ kiểm soát lực kéo trên các bề mặt đường khác nhau.
Êm ái, tầm nhìn và hỗ trợ đỗ xe
Theo đánh giá từ các chuyên gia ô tô, Xpander Cross mang lại cảm giác lái êm ái nhờ trọng lượng nhẹ và hệ thống treo MacPherson phía trước, thanh xoắn phía sau được tinh chỉnh phù hợp với đường phố Việt Nam. Tầm nhìn từ ghế lái cao hơn so với Xpander thường nhờ thiết kế gầm cao, giúp quan sát giao thông tốt hơn. Xe trang bị camera lùi tiêu chuẩn và có tùy chọn camera 360 độ trên một số đại lý. Destinator có lợi thế về tầm nhìn SUV cao hơn và hệ thống hỗ trợ đỗ xe toàn diện với camera 360 độ tiêu chuẩn theo bản quốc tế. Theo Tuoitre, mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế của Destinator tại Indonesia khoảng 155.000 đồng/100km, tiết kiệm hơn Xpander Cross nhờ động cơ tăng áp hiệu quả.
An toàn và công nghệ hỗ trợ lái
ADAS (hệ thống hỗ trợ lái nâng cao) đang trở thành yếu tố phân biệt thông số kỹ thuật quan trọng giữa các thế hệ xe. Trong điều kiện giao thông phức tạp tại TP.HCM, những tính năng này giúp giảm mệt mỏi cho người lái và tăng cường an toàn cho cả gia đình.
Hệ thống ADAS và an toàn thụ động
| Tính năng | Xpander Cross | Destinator Ultimate* |
| Số túi khí | 2 | 6-7 |
| FCM (Phanh khẩn cấp) | Không | Có |
| ACC (Hành trình thích ứng) | Không | Có |
| BSW (Cảnh báo điểm mù) | Không | Có |
| Camera 360° | Tùy chọn | Có |
| Màn hình giải trí | 9 inch | 12,3 inch |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | Yamaha 8 loa |
| Cửa sổ trời | Không | Toàn cảnh |
| Đèn viền nội thất | Không | 64 màu |
| Apple CarPlay/Android Auto | Có dây | Không dây |
*Theo bản Indonesia, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam
Xpander Cross hiện chỉ trang bị các tính năng an toàn cơ bản như 2 túi khí, phanh ABS, phân phối lực phanh EBD, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA và kiểm soát vào cua chủ động AYC theo Mitsubishi Motors Việt Nam. Xe chưa có ADAS nhưng đã tích hợp các tính năng tiện ích như điều khiển hành trình cơ bản và camera lùi. Destinator vượt trội với gói MMSS (Mitsubishi Motors Safety Sensing) toàn diện bao gồm ACC, FCM (phanh khẩn cấp tự động), BSW (cảnh báo điểm mù), RCTA (cảnh báo xe cắt ngang khi lùi), AHB (đèn pha tự động) và camera 360 độ theo bản quốc tế, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam.
Tiện nghi và kết nối hiện đại
Về tiện nghi, Xpander Cross trang bị đầy đủ các tính năng cần thiết như ghế bọc da, vô lăng điều chỉnh 4 hướng, điều hòa tự động kỹ thuật số với chế độ làm mát nhanh Maxcool, khởi động bằng nút bấm và chìa khóa thông minh theo Mitsubishi Motors Việt Nam. Hệ thống giải trí với màn hình 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto có dây đáp ứng nhu cầu cơ bản của gia đình. Destinator cao cấp hơn với màn hình giải trí 12,3 inch, hệ thống âm thanh Yamaha Premium 8 loa, kết nối không dây, cửa sổ trời toàn cảnh có thể điều khiển qua màn hình và hệ thống đèn viền 64 màu tạo không gian cao cấp theo bản quốc tế.
Giá cả và chi phí lăn bánh TP.HCM
Yếu tố tài chính là mối quan tâm hàng đầu khi so sánh giữa mẫu xe có sẵn với mức giá ổn định và mẫu xe sắp về với giá dự kiến. Chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM giúp người tiêu dùng có cái nhìn chính xác về khoản đầu tư cần thiết cho từng lựa chọn.
Giá niêm yết và tình trạng sẵn xe
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VNĐ) | Chi phí lăn bánh TP.HCM (triệu VNĐ) |
| Xpander Cross | 698 | 790 |
| Destinator GLS* | 640** | 730 |
| Destinator Exceed* | 700** | 796 |
| Destinator Ultimate* | 780** | 884 |
*Dự kiến về Việt Nam cuối 2025
**Giá ước tính dựa trên thị trường Indonesia
Theo Mitsubishi Motors Việt Nam, Xpander Cross có giá niêm yết 698 triệu đồng với chi phí lăn bánh tại TP.HCM khoảng 790 triệu đồng. Hiện tại xe có sẵn tại các đại lý và thường xuyên có chương trình hỗ trợ 50% thuế trước bạ cùng camera 360 độ trị giá 20 triệu đồng. Destinator dự kiến có 3 phiên bản từ 640-780 triệu đồng theo mức tham chiếu tại Indonesia, chi phí lăn bánh từ 730-884 triệu đồng, có thể thay đổi khi công bố chính thức. Theo VnExpress, Mitsubishi Việt Nam khẳng định Destinator sẽ có giá “cạnh tranh” khi ra mắt cuối năm 2025.
Cách tự tính lăn bánh TP.HCM
Công thức tính chi phí lăn bánh tại TP.HCM bao gồm: Giá xe + Thuế trước bạ 10% + Phí biển số 20 triệu đồng + Phí đường bộ 1.560.000 đồng + Bảo hiểm TNDS 950.000 đồng + Phí đăng ký 3 triệu đồng + Phí đăng kiểm 95.000 đồng. Theo Sở Giao thông Vận tải TP.HCM, tổng các khoản phí cố định khoảng 25,6 triệu đồng. Ví dụ với Xpander Cross: 698 + 69,8 (trước bạ) + 25,6 (phí khác) = 793,4 triệu đồng, thường được làm tròn thành 790 triệu đồng khi có ưu đãi hỗ trợ trước bạ.
Chi phí sử dụng và tổng chi phí sở hữu
TCO (Total Cost of Ownership – tổng chi phí sở hữu) bao gồm chi phí mua xe, khấu hao, bảo dưỡng, nhiên liệu và sửa chữa là yếu tố quan trọng với các gia đình có ngân sách hạn chế. Sự khác biệt về độ phức tạp kỹ thuật và tình trạng phát triển của hệ thống dịch vụ ảnh hưởng đến chi phí dài hạn.
Mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí vận hành
Theo Mitsubishi Motors Việt Nam, Xpander Cross có mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 7,1 lít/100km và đô thị 8,6 lít/100km. Trong điều kiện thực tế tại TP.HCM, người dùng báo cáo mức tiêu thụ khoảng 8-9 lít/100km trong đô thị và 6,5-7 lít/100km trên cao tốc. Với giá xăng 23.000 đồng/lít, chi phí nhiên liệu trung bình khoảng 1.600-2.000 đồng/km. Destinator có lợi thế rõ rệt với động cơ tăng áp hiệu quả, tiêu thụ 6,2-6,7 lít/100km kết hợp và 6,8-7,5 lít/100km đô thị theo bản quốc tế. Theo Dantri, chi phí nhiên liệu của Destinator ước tính khoảng 155.000 đồng/100km, tiết kiệm hơn 15-20% so với Xpander Cross.
Bảo dưỡng, phụ tùng và dự đoán giữ giá
Theo các đại lý Mitsubishi, chi phí bảo dưỡng Xpander Cross từ 1,2-3 triệu đồng mỗi lần tùy cấp độ, với lịch bảo dưỡng 5.000km hoặc 6 tháng. Phụ tùng Xpander Cross dễ tìm, giá cả hợp lý và mạng lưới dịch vụ rộng khắp giúp chi phí sở hữu thấp. Xe có tỷ lệ giữ giá tốt với khoảng 65-70% sau 3 năm sử dụng nhờ thương hiệu Mitsubishi uy tín. Destinator dự kiến có chi phí bảo dưỡng cao hơn 20-30% do công nghệ phức tạp hơn, đặc biệt với động cơ tăng áp và các hệ thống ADAS. Tỷ lệ giữ giá của Destinator còn chưa thể dự đoán chính xác do là mẫu xe hoàn toàn mới trên thị trường Việt Nam.
| Tiêu chí | Xpander Cross | Destinator | Ghi chú |
| Gia đình 5-7 người | ★★★★★ | ★★★★★ | Cả hai đều phù hợp |
| MPV gầm cao vs SUV thực sự | ★★★★☆ | ★★★★★ | Destinator SUV thiết kế cao hơn |
| Chạy dịch vụ | ★★★☆☆ | ★★☆☆☆ | Xpander Cross giá thành hợp lý hơn |
| Đường xấu/ngập nông | ★★★★☆ | ★★★★★ | Destinator gầm có thể cao hơn 19mm |
| Tiết kiệm chi phí mua | ★★★★☆ | ★★★★☆ | Destinator GLS rẻ hơn 60 triệu |
| Công nghệ hiện đại | ★★★☆☆ | ★★★★★ | Destinator ADAS đầy đủ |
| Cần xe ngay | ★★★★★ | ★☆☆☆☆ | Xpander Cross có sẵn |
| Tiết kiệm nhiên liệu | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | Destinator tiết kiệm hơn nhờ turbo |
| Bảo dưỡng thuận tiện | ★★★★★ | ★★★☆☆ | Xpander Cross đã có hệ thống |
Qua phân tích chi tiết, Xpander Cross và Destinator phục vụ hai nhóm nhu cầu khác nhau trong cùng phân khúc gia đình 7 chỗ. Xpander Cross phù hợp với gia đình cần xe ngay lập tức, ưu tiên tính thực dụng của MPV, có ngân sách vừa phải và muốn tận dụng hệ thống dịch vụ sẵn có của Mitsubishi. Destinator hướng đến khách hàng muốn sở hữu SUV thực sự với công nghệ hiện đại, sẵn sàng chờ đợi đến cuối 2025 và có thể chấp nhận chi phí cao hơn cho các tính năng cao cấp như ADAS, động cơ tăng áp và thiết kế SUV đậm chất. Với khoảng cách giá từ 60 triệu đồng (Destinator GLS vs Xpander Cross), quyết định cuối cùng phụ thuộc vào ưu tiên cá nhân và khả năng chờ đợi. Để trải nghiệm và tìm hiểu Destinator và Xpander Coss , trong đó có phiên bản Mitsubishi Xpander Cross 2026 mới ra mắt gần đây, quý khách có thể liên hệ Mitsubishi Sài Gòn 3S (Thủ Đức) để được tư vấn chi tiết và cập nhật thông tin mới nhất.