Thị trường CUV/SUV tại TP.HCM đang chứng kiến sự cạnh tranh thú vị giữa hai mẫu xe cùng thương hiệu Mitsubishi nhưng hướng đến hai nhóm khách hàng khác nhau. Mitsubishi Xforce 2025 – mẫu B-SUV 5 chỗ đã có mặt từ tháng 5/2025 với thiết kế năng động, kích thước nhỏ gọn và tối ưu hóa cho nhu cầu đô thị. Đối diện là Mitsubishi Destinator – mẫu C-SUV 7 chỗ dự kiến về Việt Nam cuối năm 2025 với không gian 3 hàng ghế, động cơ tăng áp mạnh mẽ và trang bị công nghệ cao cấp hơn. Với điều kiện sử dụng đặc thù tại TP.HCM như giao thông đông đúc, vỉa hè cao và ngập nông mùa mưa, việc lựa chọn giữa SUV 5 chỗ linh hoạt có sẵn và SUV 7 chỗ sắp về sẽ phụ thuộc vào quy mô gia đình, nhu cầu sử dụng và khả năng chờ đợi của từng khách hàng.
Không gian và tính thực dụng gia đình
Khác biệt cốt lõi giữa Xforce và Destinator nằm ở triết lý thiết kế: một bên là B-SUV 5 chỗ tối ưu hóa cho 2 hàng ghế, bên kia là C-SUV 7 chỗ với 3 hàng ghế thực sự. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến không gian sử dụng, tính linh hoạt và phù hợp với từng loại gia đình tại TP.HCM.
Thông số kĩ thuật
| Thông số | Mitsubishi Xforce | Mitsubishi Destinator |
| Tình trạng tại VN | Đã có mặt, đang bán | Dự kiến cuối 2025 |
| Phân khúc | B-SUV/CUV | C-SUV/CUV |
| Số chỗ ngồi | 5 | 7 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.390 x 1.810 x 1.660 | 4.680 x 1.840 x 1.780* |
| Trục cơ sở (mm) | 2.650 | 2.815* |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 222 | 214 (244 không ốp gầm)* |
| Trọng lượng (kg) | 1.240-1.250 | 1.495* |
| Bán kính quay vòng (m) | 5,2 | 5,4* |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 | 45* |
*Theo bản Indonesia, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam
Theo Mitsubishi Motors Việt Nam, Xforce có kích thước 4.390 x 1.810 x 1.660mm với trục cơ sở 2.650mm, được thiết kế tối ưu cho 5 chỗ ngồi. Không gian hàng ghế thứ hai rộng rãi và thoải mái cho 3 người lớn, với khả năng gập 60:40 linh hoạt tạo khoang hành lý lớn. Theo VnExpress, Xforce là lựa chọn lý tưởng cho các gia đình nhỏ 2-4 người hoặc cặp đôi trẻ. Destinator có kích thước lớn hơn đáng kể với trục cơ sở dài hơn 165mm theo bản quốc tế, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam. Theo Tuoitre, không gian hàng ghế thứ ba được thiết kế cho người lớn cao đến 1,7m sử dụng thường xuyên, không chỉ dành cho trẻ em như nhiều đối thủ.
Khoang hành lý và tiện ích nhỏ
Xforce tối ưu hóa nội thất với khoang hành lý cho nhu cầu 5 chỗ với dung tích khá lớn khi gập hàng ghế sau. Xe trang bị màn hình giải trí 9 inch, hệ thống âm thanh 8 loa trên phiên bản Ultimate và đầy đủ các cổng sạc USB theo Mitsubishi Motors Việt Nam. Các tiện ích bao gồm hộc đựng đồ thông minh, giá đỡ cốc và móc treo túi đáp ứng nhu cầu gia đình nhỏ. Destinator theo bản quốc tế được trang bị cao cấp hơn với màn hình giải trí 12,3 inch, màn hình kỹ thuật số 8 inch cho người lái, hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa, cửa sổ trời toàn cảnh và hệ thống đèn viền nội thất 64 màu có thể điều khiển qua màn hình, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam.
Vận hành đô thị TP.HCM
Ba yếu tố quan trọng cho trải nghiệm việc vận hành tại TP.HCM là độ linh hoạt trong giao thông đông đúc, khả năng vượt qua chướng ngại vật như vỉa hè cao và ngập nông, cùng sự êm ái khi di chuyển trên đường gồ ghề. Sự khác biệt về kích thước, trọng lượng và động cơ tạo nên những trải nghiệm lái khác biệt đáng kể.
Động cơ, hộp số và khả năng vượt địa hình
| Thông số | Mitsubishi Xforce | Mitsubishi Destinator |
| Loại động cơ | 1.5L MIVEC tự nhiên | 1.5L MIVEC Turbo* |
| Công suất (PS) | 103 | 161* |
| Mô-men xoắn (Nm) | 141 | 250* |
| Hộp số | CVT | CVT* |
| Hệ thống AWC | 4 chế độ lái | 5 chế độ lái* |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100km) | 5,9 | 6,2-6,7* |
| Tiêu thụ nhiên liệu đô thị (l/100km) | 7,2-8,0 | 6,8-7,5* |
*Theo bản Indonesia, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam
Xforce sử dụng động cơ 1.5L MIVEC tự nhiên cho 103 PS và 141 Nm, kết hợp CVT (hộp số vô cấp), đủ sức cho nhu cầu đô thị. Theo Mitsubishi Motors Việt Nam, trọng lượng nhẹ 1.240-1.250kg giúp xe linh hoạt với bán kính quay vòng 5,2m thuận lợi trong ngõ hẹp TP.HCM. Khoảng sáng gầm 222mm và 4 chế độ lái Normal, Wet, Gravel, Mud giúp xe ứng phó tốt với điều kiện đường phố. Destinator mạnh mẽ hơn rõ rệt với động cơ tăng áp 161 PS và 250 Nm theo bản quốc tế, nhưng trọng lượng cao hơn khoảng 250kg có thể ảnh hưởng đến độ linh hoạt trong phố đông. Hệ thống AWC có 5 chế độ lái bao gồm thêm chế độ Tarmac chuyên biệt.
Êm ái, tầm nhìn và hỗ trợ đỗ xe
Theo các chuyên gia đánh giá, Xforce mang lại cảm giác lái năng động và linh hoạt nhờ kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ. Tầm nhìn từ ghế lái SUV cao 1.660mm giúp quan sát giao thông tốt, phù hợp với điều kiện đô thị đông đúc. Xe trang bị camera 360 độ trên phiên bản Ultimate và các cảm biến hỗ trợ đỗ xe theo Mitsubishi Motors Việt Nam. Destinator có lợi thế về tầm nhìn cao hơn (1.780mm) và hệ thống hỗ trợ đỗ xe toàn diện hơn theo bản quốc tế. Theo Zing, mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế của Xforce trong điều kiện TP.HCM khoảng 7-8 lít/100km, trong khi Destinator dự kiến tiết kiệm hơn nhờ động cơ tăng áp hiệu quả.
An toàn và công nghệ hỗ trợ lái
ADAS (hệ thống hỗ trợ lái nâng cao) đã trở thành tiêu chuẩn quan trọng trong phân khúc SUV hiện đại. Cả Xforce và Destinator đều được trang bị MMSS (Mitsubishi Motors Safety Sensing), tuy nhiên mức độ trang bị khác nhau tùy phiên bản và thời điểm ra mắt.
Hệ thống ADAS và an toàn thụ động
| Tính năng | Xforce (phiên bản cao) | Destinator Ultimate* |
| Số túi khí | 6 | 6-7 |
| FCM (Phanh khẩn cấp) | Có | Có |
| ACC (Hành trình thích ứng) | Có (Ultimate) | Có |
| BSW (Cảnh báo điểm mù) | Có | Có |
| Camera 360° | Có (Ultimate) | Có |
| Màn hình giải trí | 9 inch | 12,3 inch |
| Hệ thống âm thanh | 8 loa (Ultimate) | Yamaha 8 loa |
| Cửa sổ trời | Không | Toàn cảnh |
| Đèn viền nội thất | Có | 64 màu |
| Kết nối không dây | Có | Có |
*Theo bản Indonesia, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam
Theo Mitsubishi Motors Việt Nam, Xforce được trang bị gói MMSS toàn diện trên các phiên bản cao bao gồm FCM (cảnh báo va chạm phía trước), LKA (hỗ trợ giữ làn), BSW (cảnh báo điểm mù), RCTA (cảnh báo xe cắt ngang khi lùi) và DAA (cảnh báo mất tập trung). Phiên bản Ultimate có thêm ACC và camera 360 độ. Xe trang bị 6 túi khí trên các phiên bản cao. Destinator theo bản quốc tế có gói MMSS tương tự nhưng được trang bị đồng đều hơn trên các phiên bản, bao gồm cả ACC tiêu chuẩn và AHB (đèn pha tự động), có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam.
Tiện nghi và kết nối hiện đại
Về tiện nghi, Xforce trang bị màn hình giải trí 9 inch với Apple CarPlay/Android Auto không dây, điều hòa tự động kỹ thuật số và khởi động bằng nút bấm trên các phiên bản cao theo Mitsubishi Motors Việt Nam. Hệ thống âm thanh 8 loa trên Ultimate tạo chất lượng âm thanh tốt cho không gian 5 chỗ. Đặc biệt, Xforce là mẫu xe đầu tiên của Mitsubishi tại Việt Nam có chế độ lái Wet Mode giúp tăng cường an toàn trong mùa mưa. Destinator vượt trội với màn hình 12,3 inch, hệ thống âm thanh Yamaha Premium, cửa sổ trời toàn cảnh và hệ thống đèn viền 64 màu tạo không gian cao cấp hơn theo bản quốc tế.
Giá cả và chi phí lăn bánh TP.HCM
Yếu tố tài chính đóng vai trò quyết định khi so sánh giữa mẫu xe đã có mặt với giá ổn định và mẫu xe sắp về với giá dự kiến. Chi phí lăn bánh thực tế tại TP.HCM giúp khách hàng có cái nhìn chính xác về khoản đầu tư cần thiết cho từng lựa chọn.
Giá niêm yết và tình trạng sẵn xe
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VNĐ) | Chi phí lăn bánh TP.HCM (triệu VNĐ) |
| Xforce GLX | 599 | 675 |
| Xforce Exceed | 640 | 722 |
| Xforce Premium | 680 | 767 |
| Xforce Ultimate | 705/710 | 795/800 |
| Destinator GLS* | 640** | 730 |
| Destinator Exceed* | 700** | 796 |
| Destinator Ultimate* | 780** | 884 |
*Dự kiến về Việt Nam cuối 2025
**Giá ước tính dựa trên thị trường Indonesia
Theo Mitsubishi Motors Việt Nam, Xforce có 4 phiên bản từ 599-710 triệu đồng với chi phí lăn bánh tại TP.HCM từ 675-800 triệu đồng. Hiện tại xe có sẵn tại đại lý với chương trình hỗ trợ 100% thuế trước bạ cho GLX và 50% cho các phiên bản cao hơn, kèm phiếu nhiên liệu lên đến 21 triệu đồng. Destinator dự kiến có 3 phiên bản từ 640-780 triệu đồng theo mức tham chiếu tại Indonesia, chi phí lăn bánh từ 730-884 triệu đồng, có thể thay đổi khi công bố chính thức. Theo VnExpress, Mitsubishi Việt Nam cam kết giá Destinator sẽ “cạnh tranh mạnh” khi ra mắt.
Cách tự tính lăn bánh TP.HCM
Công thức tính chi phí lăn bánh tại TP.HCM gồm: Giá xe + Thuế trước bạ 10% + Phí biển số 20 triệu đồng + Phí đường bộ 1.560.000 đồng + Bảo hiểm TNDS theo số chỗ + Phí đăng ký 3 triệu đồng + Phí đăng kiểm 340.000 đồng. Theo Sở Giao thông Vận tải TP.HCM, tổng các khoản phí cố định khoảng 25,8 triệu đồng cho xe 7 chỗ và 25,2 triệu đồng cho xe 5 chỗ. Ví dụ với Xforce Exceed: 640 + 64 (trước bạ) + 25,2 (phí khác) = 729,2 triệu đồng, thường được làm tròn thành 722 triệu khi có ưu đãi từ đại lý.
Chi phí sử dụng và tổng chi phí sở hữu
TCO (Total Cost of Ownership – tổng chi phí sở hữu) bao gồm khấu hao, bảo dưỡng, nhiên liệu và sửa chữa là yếu tố quan trọng với người dùng thường xuyên di chuyển tại TP.HCM. Sự khác biệt về độ phức tạp kỹ thuật và quy mô xe ảnh hưởng đến chi phí vận hành dài hạn.
Mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí vận hành
Theo Mitsubishi Motors Việt Nam, Xforce có mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 5,9 lít/100km và đô thị 7,2-8,0 lít/100km tùy điều kiện vận hành. Trong thực tế tại TP.HCM, người dùng báo cáo mức tiêu thụ khoảng 7-8,5 lít/100km trong giao thông đông đúc và 5,5-6,5 lít/100km trên cao tốc. Với giá xăng 23.000 đồng/lít, chi phí nhiên liệu trung bình khoảng 1.400-1.900 đồng/km. Destinator có lợi thế với động cơ tăng áp hiệu quả, tiêu thụ 6,2-6,7 lít/100km kết hợp và 6,8-7,5 lít/100km đô thị theo bản quốc tế, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam.
Bảo dưỡng, phụ tùng và dự đoán giữ giá
Theo các đại lý Mitsubishi, chi phí bảo dưỡng Xforce từ 1,2-2,8 triệu đồng mỗi lần tùy cấp độ, với lịch bảo dưỡng 5.000km hoặc 6 tháng. Phụ tùng Xforce dễ tìm với mạng lưới dịch vụ đã hoàn thiện, giúp chi phí sở hữu thấp. Xe dự kiến có tỷ lệ giữ giá tốt khoảng 65-70% sau 3 năm nhờ thương hiệu uy tín và nhu cầu SUV cỡ nhỏ cao. Destinator dự kiến có chi phí bảo dưỡng cao hơn 20-25% do kích thước lớn hơn, động cơ tăng áp phức tạp và hệ thống ADAS đầy đủ hơn. Tỷ lệ giữ giá còn chưa thể dự đoán chính xác do là sản phẩm mới hoàn toàn.
| Tiêu chí | Xforce | Destinator | Ghi chú |
| Gia đình 2-4 người | ★★★★★ | ★★★☆☆ | Xforce tối ưu cho 2 hàng ghế |
| Gia đình 5-7 người | ★★☆☆☆ | ★★★★★ | Destinator có 3 hàng ghế thực sự |
| Đô thị linh hoạt | ★★★★★ | ★★★★☆ | Xforce nhẹ, nhỏ gọn hơn |
| Đường xấu/địa hình | ★★★★☆ | ★★★★★ | Destinator gầm có thể cao hơn |
| Tiết kiệm chi phí | ★★★★☆ | ★★★★☆ | Tùy phiên bản so sánh |
| Công nghệ hiện đại | ★★★★☆ | ★★★★★ | Destinator màn hình lớn hơn |
| Cần xe ngay | ★★★★★ | ★☆☆☆☆ | Xforce có sẵn tại đại lý |
| Người lái trẻ độc thân | ★★★★★ | ★★☆☆☆ | Xforce phù hợp hơn |
| Bảo dưỡng dễ dàng | ★★★★★ | ★★★☆☆ | Xforce đã có hệ thống dịch vụ |
Sau khi phân tích chi tiết, Xforce và Destinator phục vụ hai phân khúc khách hàng rõ rệt khác nhau. Xforce phù hợp với các gia đình nhỏ 2-4 người, người lái trẻ độc thân, cần xe ngay lập tức và ưu tiên tính linh hoạt trong đô thị. B-SUV này đã chứng minh chất lượng, có mạng lưới dịch vụ sẵn sàng và chi phí vận hành hợp lý. Destinator hướng đến gia đình đông thành viên 5-7 người, khách hàng ưu tiên công nghệ cao cấp, sẵn sàng chờ đợi đến cuối 2025 và có thể chấp nhận chi phí cao hơn cho không gian rộng rãi cùng trang bị hiện đại. Với khoảng cách giá từ 55-89 triệu đồng tùy phiên bản, quyết định phụ thuộc vào quy mô gia đình và nhu cầu sử dụng thực tế. Để trải nghiệm Xforce và tìm hiểu Destinator, quý khách có thể liên hệ Mitsubishi Sài Gòn 3S (Thủ Đức) để nhận tư vấn chi tiết và cập nhật thông tin mới nhất về cả hai mẫu xe.