Mitsubishi Triton 2WD AT GLX 2026
Mitsubishi Triton 2WD AT Premium 2026
Mitsubishi Triton 2WD AT Athlete 2026
Đánh giá trung bình / 5. Lượt bình chọn
Chưa có đánh giá nào
Khuyến mãi Mitsubishi Triton 2026
Ưu đãi mua xe
* Hỗ trợ 50% – 100% lệ phí trước bạ theo thời điểm tháng CTKM.
* Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm giao xe trong ngày theo yêu cầu KH.
* Chế độ bảo hành theo chuẩn 5 năm hoặc 150.000km từ hãng Mitsubishi.
* KH được yêu cầu xem xe – lái thử – giao xe tận nhà.
* Khi mua xe KH còn được Tặng phụ kiện chính hãng theo xe Có Bảo Hành.
* Tặng Camera lùi theo xe chính hãng tất cả các phiên bản.
* 01 Năm Bảo Hiểm Vật Chất thân xe TẶNG kèm khi KH mua xe tại Mitsubishi Sài Gòn.
* Chế độ bảo dưỡng được miễn phí theo quy định chung của hãng.
* Triết khấu tiền mặt từ 20.000.000 VNĐ theo thời giá.
Chính sách trả góp
* Hỗ trợ vay trả góp lên đến 80% giá trị xe.
* Hỗ trợ các trường hợp nợ xấu, khó vay… duyệt hồ sơ nhanh chóng.
* KH chuẩn bị trước 20% tương đương 130 Triệu nhận xe.
* Cam kết Ưu đãi lãi suất 7.4% trong gói vay liên kết.
* Hỗ trợ KH không cần chứng minh thu nhập.
* Giải ngân kịp tiến độ nhận xe, không phát sinh chi phí.
Ngoại thất All-New Triton 2026: Diện mạo mạnh mẽ, uy phong
All-New Mitsubishi Triton 2026 sở hữu một diện mạo hoàn toàn mới, lột xác với vẻ ngoài mạnh mẽ và uy phong, tuân thủ ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng. Phần đầu xe gây ấn tượng sâu sắc nhờ sự kết hợp giữa cụm đèn chiếu sáng LED T-Shape và dải đèn định vị ban ngày LED hình chữ L, tạo nên một “gương mặt” thẩm mỹ và hiện đại. Vẻ hầm hố được gia tăng với ốp cản trước, không chỉ tăng cường khả năng bảo vệ mà còn là một điểm nhấn đầy cá tính.
Nhìn từ hai bên, sự bề thế của Triton 2026 được khẳng định qua bộ mâm xe hợp kim 18-inch và bệ bước chân rộng rãi, chống trơn trượt, đảm bảo an toàn khi lên xuống. Đuôi xe cũng được thiết kế đồng bộ với ốp cản sau và cụm đèn hậu LED T-Shape, tạo nên một tổng thể nhất quán, sang trọng và dễ nhận diện từ phía sau. Tất cả những chi tiết này cùng nhau tạo nên một chiếc bán tải với dáng vẻ thể thao, vững chãi và sẵn sàng chinh phục mọi hành trình.

Nội thất Mitsubishi Triton 2026: Phong cách SUV hiện đại và tiện nghi
Nội thất của Mitsubishi Triton 2026 đã được nâng cấp đáng kể, mang phong cách của một chiếc SUV hiện đại, tạo ra không gian rộng rãi và tiện nghi. Khoang lái nổi bật với Tay lái trợ lực điện cùng Cụm đồng hồ hỗ trợ lái kỹ thuật số mang lại trải nghiệm điều khiển trực quan. Trung tâm là Màn hình giải trí đa thông tin lớn, hỗ trợ kết nối thông minh, giúp người lái dễ dàng truy cập các tính năng giải trí và thông tin xe.
Điểm nhấn còn nằm ở các chi tiết tiện dụng như Cần số/Chế độ lái chỉnh điện, cùng với thiết kế ghế ngồi ôm sát, chất liệu cao cấp (có tùy chọn da phối da lộn) mang lại cảm giác sang trọng và thoải mái. Đặc biệt, Triton 2026 nhấn mạnh vào không gian, với 5 chỗ ngồi rộng rãi và hàng ghế sau có khoảng để chân thuộc hàng đầu phân khúc, đảm bảo sự thoải mái tối đa cho mọi hành khách trên các hành trình dài. Nội thất mới này không chỉ hiện đại mà còn rất thực dụng, phù hợp cho cả công việc và gia đình.

Vận hành Mitsubishi Triton 2026: Sức mạnh động cơ Bi-Turbo và hệ thống lái linh hoạt
Mitsubishi Triton 2026 mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt nhờ những nâng cấp đáng kể. Trái tim của xe là Động cơ Diesel MIVEC Bi-Turbo (tăng áp kép) 2.4L (trên phiên bản cao cấp), cung cấp sức kéo vượt trội và khả năng tăng tốc ấn tượng. Đi kèm là Hộp số tự động 6 cấp được tối ưu hóa. Đặc biệt, Triton 2026 trang bị hệ thống truyền động Super Select 4WD-II trứ danh, kết hợp với Khóa vi sai cầu sau điện tử, cho phép chinh phục đa dạng địa hình. Người lái có thể dễ dàng chuyển đổi chế độ lái với 7 Chế độ Lái Tùy Chọn, bao gồm các chế độ chuyên biệt cho Đường trường, Sỏi, Bùn, Cát và Đá. Sự linh hoạt còn được thể hiện qua Bán kính quay vòng tối thiểu chỉ 6,2m và Tay lái trợ lực điện, giúp xe xoay trở dễ dàng trong điều kiện đô thị và địa hình hẹp.

Tiện ích thiết thực & Nội thất SUV sang trọng trên Mitsubishi Triton 2026
Mitsubishi Triton 2026 mang đến một khoang nội thất tiện nghi, thoải mái theo phong cách SUV hiện đại, không chỉ phục vụ công việc mà còn cả nhu cầu gia đình. Khoang lái được trang bị công nghệ cao với Màn hình giải trí đa thông tin 9 inch và Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch, cùng với Điều hòa tự động 2 vùng độc lập mang lại sự thoải mái tối đa. Về tiện ích cá nhân, xe được bổ sung Hộc để điện thoại tích hợp sạc không dây, Hộc đựng kính tiện dụng và nhiều Hộc chứa đồ tiện dụng khác. Đặc biệt, Bệ bước chân thùng hàng được thiết kế mới giúp việc lên xuống và chất dỡ hàng hóa trở nên dễ dàng hơn, khẳng định tính thực dụng vượt trội của mẫu bán tải này.

An toàn vượt trội: Đạt chuẩn 5 sao ASEAN NCAP cùng công nghệ chủ động
Mitsubishi Triton 2026 khẳng định vị thế dẫn đầu về an toàn khi xuất sắc đạt Chứng nhận An toàn 5 Sao ASEAN NCAP, đảm bảo khả năng bảo vệ toàn diện cho hành khách. Xe được trang bị hệ thống an toàn thụ động tối ưu với 7 Túi Khí (trên bản cao cấp), cùng khung gầm cứng vững. Điểm nhấn là gói công nghệ an toàn chủ động thông minh MITSUBISHI MOTORS SAFETY SENSING (MMSS). Ngoài ra, xe còn tích hợp Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC) giúp tăng cường độ ổn định khi xe vào cua, cùng với Cảm biến Áp suất Lốp (TPMS) và Camera 360 độ, hỗ trợ người lái quan sát và kiểm soát xe trong mọi điều kiện vận hành.

Phụ kiện chính hãng và hợp tác đặc biệt cho Mitsubishi Triton 2026
Để tối ưu hóa trải nghiệm lái và tăng cường phong cách cá nhân, Mitsubishi cung cấp bộ phụ kiện chính hãng đa dạng cho Triton 2026, không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn nâng cao tính thực dụng và sự tiện nghi của xe. Trong danh mục phụ kiện chính hãng, nổi bật là Thanh Thể Thao và Bộ Chữ Mitsubishi trên mui xe giúp tăng vẻ ngoài hầm hố và tạo điểm nhấn mạnh mẽ. Về mặt tiện ích và bảo vệ, người dùng có thể trang bị thêm Ty Nâng Hạ Cốp Thùng Sau, Ốp Bệ Bước Chân Có Đèn LED, Vè Che Mưa cùng các chi tiết bảo vệ như Ốp Trang Trí Nắp Bình Nhiên Liệu, Ốp Hõm Tay Nắm Cửa và Thảm Cao Su. Ngoài ra, để tăng khả năng cách nhiệt và bảo vệ sức khỏe, Mitsubishi Motors Việt Nam còn hợp tác cùng thương hiệu uy tín 3M để cung cấp các gói Phim Cách Nhiệt chất lượng cao với ba tùy chọn: Gói cao cấp (12.700.000 VNĐ), Gói nâng cao (9.000.000 VNĐ) hoặc Gói tiêu chuẩn (5.700.000 VNĐ).

Thông số kĩ thuật Mitsubishi Triton 2026
Kích thước Mitsubishi Triton 2026
| Thông số kỹ thuật | 4WD AT Athlete | 2WD AT Premium | 2WD AT GLX |
|---|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) | 5.360 x 1.930 x 1.815 | 5.320 x 1.865 x 1.795 | 5.320 x 1.865 x 1.795 |
| Khoảng cách hai cầu xe (mm) | 3.130 | 3.130 | 3.130 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 6,2 | 6,2 | 6,2 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 228 | 228 | 228 |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 |
Động cơ Mitsubishi Triton 2026
| Động cơ & Vận hành | 4WD AT Athlete | 2WD AT Premium | 2WD AT GLX |
|---|---|---|---|
| Loại động cơ | MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L – Euro 5 | MIVEC Turbo Diesel 2.4L – Euro 5 | MIVEC Turbo Diesel 2.4L – Euro 5 |
| Công suất cực đại | 204 PS | 184 PS | 184 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 470 Nm | 430 Nm | 430 Nm |
Truyền động và hệ thống treo Mitsubishi Triton 2026
| Truyền động & Hệ thống treo | 4WD AT Athlete | 2WD AT Premium | 2WD AT GLX |
|---|---|---|---|
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Truyền động | Hai cầu, chủ động Super Select 4WD-II | Một cầu, chủ động (cầu sau) | Một cầu, chủ động (cầu sau) |
| Khóa vi sai cầu sau | Có | – | – |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | Trợ lực thủy lực | Trợ lực thủy lực |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và giảm chấn | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và giảm chấn | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và giảm chấn |
| Hệ thống treo sau | Loại nhíp với giảm chấn | Loại nhíp với giảm chấn | Loại nhíp với giảm chấn |
| Kích thước lốp xe trước/sau | 265/60R18 | 265/60R18 | 245/70R16 |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Tang trống | Tang trống | Tang trống |
Ngoại thất Mitsubishi Triton 2026
| Ngoại thất | 4WD AT Athlete | 2WD AT Premium | 2WD AT GLX |
|---|---|---|---|
| Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước | LED projector | LED projector | Halogen |
| Đèn sương mù phía trước | LED | LED | Halogen |
| Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước | Có | Có | – |
| Cảm biến Bật/Tắt gạt mưa tự động | Có | Có | – |
Nội thất Mitsubishi Triton 2026
| Nội thất | 4WD AT Athlete | 2WD AT Premium | 2WD AT GLX |
|---|---|---|---|
| Bảng đồng hồ | Kỹ thuật số 7 inch | Kỹ thuật số 7 inch | Kỹ thuật số 7 inch |
| Chìa khoá thông minh (KOS) | Có | Có | Có |
| Khởi động bằng nút bấm (OSS) | Có | Có | – |
| Điều hoà nhiệt độ | Tự động hai vùng độc lập | Tự động | Điều chỉnh cơ |
| Chất liệu ghế | Da & da lộn | Da | Nỉ |
| Ghế người lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Điều chỉnh cơ |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động | Có | – | – |
| Hệ thống sạc điện thoại không dây | Có | – | – |
| Hệ thống giải trí (màn hình & âm thanh) | Màn hình cảm ứng 9 inch, Apple CarPlay & Android Auto | Màn hình cảm ứng 9 inch, Apple CarPlay & Android Auto | Màn hình cảm ứng 7 inch |
| Số lượng loa | 6 loa | 6 loa | 4 loa |
An toàn Mitsubishi Triton 2026
| Thông số an toàn | 4WD AT Athlete | 2WD AT Premium | 2WD AT GLX |
|---|---|---|---|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC) | Có | Có | Có |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) | Có | – | – |
| Cảm biến trước xe | Có | Có | – |
| Cảm biến sau xe | Có | Có | – |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) | Có | – | – |
| Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Có | – | – |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW) | Có | – | – |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA) | Có | – | – |
| Camera toàn cảnh 360 | Có | – | – |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Túi khí an toàn | 7 túi khí | 7 túi khí | 3 túi khí |
| Tùy chọn chế độ lái | 7 chế độ lái địa hình | – | – |
| Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC) | Có | – | – |
| Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có | Có | – |
| Hệ thống giới hạn tốc độ | Có | Có | – |
| Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Có | Có |
| Hệ thống đèn pha tự động (AHB) | Có | – |























