Tại một trạm xăng Shell ở quận Tân Bình trong giờ cao điểm chiều, nhiều tài xế đang thầm tính toán chi phí nhiên liệu khi giá xăng liên tục tăng cao. Trong bối cảnh đó, cuộc so sánh giữa Mitsubishi Destinator và Toyota Innova Cross trở nên thú vị hơn bao giờ hết: một bên là C-SUV 7 chỗ với động cơ turbo nhỏ hướng đến tính kinh tế, bên kia là MPV gầm cao với công nghệ hybrid tiên tiến nhất từ Toyota. Innova Cross đã có mặt từ cuối 2023 với hai lựa chọn động cơ xăng và hybrid, trong khi Destinator dự kiến ra mắt cuối 2025 với mức giá dễ tiếp cận hơn. Bài viết sẽ phân tích chi tiết từ góc độ gia đình TP.HCM: không gian thực dụng, khả năng vận hành trong kẹt xe và qua vỉa hè cao, công nghệ tiết kiệm nhiên liệu đến chi phí sở hữu dài hạn.
Khoang hành khách và tiện ích gia đình
Cách hai mẫu xe phục vụ nhu cầu gia đình khi chở ghế trẻ em, đi siêu thị mua sắm cuối tuần và những chuyến về quê dài ngày với hành lý đầy ắp.
Cấu hình ghế ngồi và khả năng tiếp cận
| Thông số | Toyota Innova Cross | Mitsubishi Destinator |
| Tình trạng tại VN | Đã có mặt, đang bán | Dự kiến cuối 2025 |
| Định vị | MPV gầm cao cỡ trung | C-SUV gia đình |
| Số chỗ ngồi | 7/8 | 7 |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.755 x 1.850 x 1.795 | 4.680 x 1.840 x 1.780* |
| Trục cơ sở (mm) | 2.850 | 2.815* |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 185 | 214 (244 không ốp gầm)* |
| Trọng lượng (kg) | 1.545-1.685 | 1.495* |
| Bán kính quay vòng (m) | 5,67 | 5,4* |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 52 | 45* |
Theo bản Indonesia, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam
Theo Toyota Việt Nam, Innova Cross có kích thước 4.755 x 1.850 x 1.795mm với trục cơ sở 2.850mm, được thiết kế theo triết lý MPV tối ưu hóa không gian cabin. Điểm nổi bật là xe có cấu hình 8 chỗ với ghế băng hàng hai hoặc 7 chỗ với ghế Captain Chair riêng biệt tùy phiên bản. Hàng ghế thứ ba có thể gập 50:50 và phù hợp với người cao đến 1,7m. Destinator có trục cơ sở ngắn hơn 35mm theo bản quốc tế nhưng được thiết kế tối ưu cho 7 chỗ ngồi thực sự. Theo VnExpress, không gian hàng ghế thứ ba rộng rãi cho người lớn cao đến 1,8m với cơ chế tiếp cận 40:20:40 ở hàng hai thuận tiện hơn.
Dung tích khoang đồ và chi tiết tiện dụng
Innova Cross có lợi thế về dung tích khoang hành lý với 300 lít khi sử dụng đủ 7 chỗ, mở rộng lên 1.200 lít khi gập hàng ghế thứ ba theo Toyota Việt Nam. Xe trang bị màn hình 9 inch, hệ thống âm thanh 6 loa, Apple CarPlay/Android Auto không dây và 4 cổng USB phân bố các hàng ghế. Điểm đặc biệt là cấu hình 8 chỗ tạo sự linh hoạt cho gia đình đông thành viên hoặc chạy dịch vụ. Destinator theo bản quốc tế có khoang hành lý khoảng 200 lít với 7 chỗ, mở rộng linh hoạt khi gập ghế. Xe được trang bị màn hình 12,3 inch, hệ thống âm thanh Yamaha Premium 8 loa, cửa sổ trời toàn cảnh và hệ thống đèn viền 64 màu tạo không gian cao cấp hơn.
Số liệu của Destinator có thể theo bản quốc tế và sẽ cập nhật khi công bố bản Việt Nam
Khả năng vận hành trong đô thị
So sánh sức mạnh động cơ, độ tiết kiệm nhiên liệu và khả năng xoay trở trong giao thông phức tạp TP.HCM với những con dốc cầu vượt dài và đường ngập cục bộ.
Hệ truyền động và công suất
| Thông số | Toyota Innova Cross | Mitsubishi Destinator |
| Loại động cơ | 2.0L M20A-FKS/2.0L HEV | 1.5L MIVEC Turbo* |
| Công suất (PS) | 152/186 (hybrid) | 163* |
| Mô-men xoắn (Nm) | 188/206 (hybrid) | 250* |
| Hộp số | CVT | CVT* |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD + AWC* |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (l/100km) | 4,3-5,0 (HEV)/5,5-6,2 (xăng) | 6,2-6,7* |
| Tiêu thụ nhiên liệu đô thị (l/100km) | 5,2-6,8 (HEV)/7,8-8,5 (xăng) | 6,8-7,5* |
Theo bản Indonesia, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam
Innova Cross nổi bật với hai lựa chọn động cơ: 2.0L M20A-FKS cho 152 PS trên bản xăng và hệ thống hybrid HEV với tổng công suất 186 PS kết hợp mô-tơ điện theo Toyota Việt Nam. Bản hybrid có ưu thế vượt trội về tiết kiệm nhiên liệu với chỉ 4,3-5,0 lít/100km, có thể chạy thuần điện ở tốc độ thấp. Trọng lượng 1.545-1.685kg và bán kính quay 5,67m khiến xe hơi cồng kềnh trong ngõ hẹp. Destinator sử dụng động cơ 1.5L MIVEC Turbo cho 163 PS và 250 Nm theo bản quốc tế, nhẹ hơn khoảng 200kg tạo cảm giác lái linh hoạt hơn. Bán kính quay nhỏ hơn 5,4m thuận lợi trong đô thị và tiêu thụ nhiên liệu ở mức trung bình 6,2-6,7 lít/100km.
Khoảng sáng gầm và khả năng vượt địa hình nhẹ
Innova Cross có khoảng sáng gầm 185mm, tăng từ 167mm so với thế hệ trước, đủ để vượt qua vỉa hè thấp và ngập nông dưới 15cm. Xe sử dụng nền tảng TNGA-C giúp cải thiện độ cứng vững và khả năng hấp thụ va chạm theo Toyota Việt Nam. Tuy nhiên, với điều kiện vỉa hè ngày càng cao và ngập lụt cục bộ thường xuyên tại TP.HCM, Destinator có lợi thế rõ rệt với khoảng sáng gầm 214mm có thể tăng lên 244mm khi tháo ốp gầm theo bản quốc tế. Hệ thống AWC với 5 chế độ lái bao gồm Normal, Wet, Gravel, Mud và Tarmac hỗ trợ tốt hơn trên các bề mặt đường khác nhau.
Công nghệ an toàn và trải nghiệm số
Tầm quan trọng của hệ thống hỗ trợ lái chủ động trong việc giảm tai nạn giao thông và mang lại sự an tâm cho gia đình trên mọi hành trình.
Gói công nghệ ADAS và an toàn thụ động
Innova Cross được trang bị Toyota Safety Sense 3.0 (TSS 3.0) bao gồm PCS (hệ thống an toàn va chạm trước), DRCC (radar kiểm soát hành trình động), LTA (hỗ trợ theo dõi làn đường), AHB (đèn pha tự động) và RSA (hỗ trợ đọc biển báo) theo Toyota Việt Nam. Xe có 7 túi khí và khung TNGA-C với 40% thép cường độ cao. Các phiên bản cao cấp có thêm camera 360 độ và cảnh báo điểm mù. Destinator theo bản quốc tế được trang bị gói MMSS (Mitsubishi Motors Safety Sensing) với ACC, FCM (phanh khẩn cấp tự động), BSW (cảnh báo điểm mù), RCTA (cảnh báo xe cắt ngang khi lùi), AHB và camera 360 độ trên phiên bản Ultimate, có thể thay đổi khi công bố bản Việt Nam.
Màn hình giải trí và kết nối thông minh
Innova Cross trang bị màn hình cảm ứng 9 inch với hệ điều hành T-Connect, Apple CarPlay/Android Auto không dây, hệ thống âm thanh 6 loa và điều hòa tự động theo Toyota Việt Nam. Bản hybrid có thêm màn hình hiển thị thông tin hệ thống lai điện và chế độ EV. Các tính năng như sạc không dây, cửa sổ trời và camera 360 độ tùy phiên bản. Destinator vượt trội với màn hình giải trí 12,3 inch và màn hình kỹ thuật số 8 inch cho người lái, hệ thống âm thanh Yamaha Premium với 4 chế độ EQ, Apple CarPlay/Android Auto không dây và hệ thống đèn viền 64 màu có thể tùy chỉnh theo bản quốc tế. Cửa sổ trời toàn cảnh và điều hòa tự động 2 vùng với cửa gió cho cả 3 hàng ghế.
Trang bị có thể khác giữa phiên bản và năm sản xuất
Mức giá và chi phí lăn bánh TP.HCM
Sự chênh lệch giá đáng kể giữa thương hiệu Toyota uy tín và thương hiệu Mitsubishi hướng tới tính kinh tế tạo nên những lựa chọn rõ ràng cho từng nhóm khách hàng.
Bảng giá các phiên bản và tình trạng xe
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VNĐ) | Chi phí lăn bánh TP.HCM (triệu VNĐ) |
| Innova 2.0E (số sàn) | 755 | 856 |
| Innova Cross 2.0V | 825 | 936 |
| Innova Cross 2.0HEV | 1.013 | 1.148 |
| Destinator GLS* | 640** | 730 |
| Destinator Exceed* | 700** | 796 |
| Destinator Ultimate* | 780** | 884 |
Dự kiến về Việt Nam cuối 2025
Giá ước tính dựa trên thị trường Indonesia
Theo Toyota Việt Nam, Innova Cross có 3 phiên bản từ 755 triệu – 1,013 tỷ đồng với chi phí lăn bánh tại TP.HCM từ 856 triệu – 1,148 tỷ đồng. Hiện tại xe có chương trình ưu đãi tặng gói phụ kiện 10 triệu đồng và hỗ trợ lãi suất 0,62%/tháng cho 12 tháng đầu. Xe có sẵn tại đại lý với thời gian giao 1-2 tuần. Destinator dự kiến có 3 phiên bản từ 640-780 triệu đồng theo mức giá tham chiếu tại Indonesia, thấp hơn từ 52-264 triệu so với Innova Cross tương ứng. Theo VnExpress, Mitsubishi Việt Nam cam kết mức giá “cạnh tranh và phù hợp với gia đình Việt” khi ra mắt cuối năm 2025.
Phương pháp tính chi phí lăn bánh tham khảo
Công thức tính chi phí lăn bánh tại TP.HCM bao gồm: Giá xe + Thuế trước bạ 10% + Phí biển số 20 triệu đồng + Phí đường bộ 1.560.000 đồng + Bảo hiểm TNDS 943.400 đồng (xe 7 chỗ) + Phí đăng ký 3 triệu đồng + Phí đăng kiểm 340.000 đồng. Theo Sở Giao thông Vận tải TP.HCM, tổng các khoản phí cố định khoảng 25,8 triệu đồng. Ví dụ với Innova Cross 2.0V: 825 + 82,5 (trước bạ) + 25,8 (phí khác) = 933,3 triệu đồng, thường được làm tròn thành 936 triệu khi có ưu đãi từ đại lý. So sánh với Destinator Ultimate dự kiến: 780 + 78 + 25,8 = 883,8 triệu đồng, tiết kiệm khoảng 52 triệu đồng.
Kết quả lăn bánh chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo chính sách hiện hành
Chi phí vận hành và tổng chi phí sở hữu
Góc nhìn dài hạn về chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và khả năng giữ giá là yếu tố quyết định cho các gia đình có thu nhập ổn định hoặc kinh doanh vận tải.
Tiêu thụ nhiên liệu và chi phí hằng tháng
Theo Toyota Việt Nam, Innova Cross có mức tiêu thụ nhiên liệu rất khác nhau: bản xăng 5,5-6,2 lít/100km kết hợp và 7,8-8,5 lít/100km đô thị, trong khi bản hybrid HEV chỉ 4,3-5,0 lít/100km kết hợp và 5,2-6,8 lít/100km đô thị. Trong thực tế tại TP.HCM, bản hybrid tiêu thụ khoảng 5,5-6,5 lít/100km, bản xăng khoảng 7-8,5 lít/100km. Với giá xăng RON 95 hiện tại 23.000 đồng/lít, chi phí nhiên liệu bản hybrid khoảng 1.400-1.600 đồng/km, bản xăng 1.800-2.200 đồng/km. Destinator có lợi thế với động cơ turbo nhỏ hiệu quả, tiêu thụ 6,2-6,7 lít/100km kết hợp theo bản quốc tế, ước tính chi phí khoảng 1.500-1.700 đồng/km.
Lịch bảo dưỡng và dự đoán giữ giá
Theo các đại lý Toyota, chi phí bảo dưỡng Innova Cross từ 2-3,5 triệu đồng mỗi lần tùy cấp độ, với lịch bảo dưỡng 5.000km hoặc 6 tháng. Bản hybrid có chi phí cao hơn do hệ thống phức tạp nhưng Toyota hỗ trợ bảo hành 8 năm cho pin hybrid. Hệ thống dịch vụ Toyota rộng khắp và uy tín. Innova Cross dự kiến có tỷ lệ giữ giá tốt khoảng 70-75% sau 3 năm nhờ thương hiệu Toyota và công nghệ hybrid tiên tiến. Destinator dự kiến có chi phí bảo dưỡng hợp lý hơn nhờ động cơ đơn giản và định vị gia đình, tương tự các sản phẩm Mitsubishi khác với khoảng 1,5-2,5 triệu đồng mỗi lần. Khả năng giữ giá còn chưa thể đánh giá do là sản phẩm mới hoàn toàn, tuỳ thuộc thêm vào chính sách hậu mãi.
| Tiêu chí | Innova Cross | Destinator | Ghi chú |
| Gia đình truyền thống | ★★★★★ | ★★★★☆ | Innova thương hiệu quen thuộc |
| Gia đình tiết kiệm | ★★★☆☆ | ★★★★★ | Destinator rẻ hơn 52-264 triệu |
| Đô thị linh hoạt | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | Destinator bán kính quay nhỏ hơn |
| Vỉa hè cao/ngập nông | ★★★☆☆ | ★★★★★ | Destinator gầm cao hơn 29-59mm |
| Công nghệ hybrid | ★★★★★ | ★★☆☆☆ | Innova Cross có bản HEV |
| Tiết kiệm nhiên liệu | ★★★★★ | ★★★★☆ | Innova HEV 4,3L vs Destinator 6,2L |
| Cần xe ngay | ★★★★★ | ★☆☆☆☆ | Innova Cross sẵn xe tại đại lý |
| Chạy dịch vụ | ★★★★★ | ★★★☆☆ | Innova truyền thống chạy dịch vụ |
| Không gian 8 chỗ | ★★★★★ | ★★☆☆☆ | Innova Cross có cấu hình 8 chỗ |
Qua phân tích toàn diện, Innova Cross và Destinator phục vụ hai nhóm nhu cầu khác biệt trong cùng phân khúc gia đình 7 chỗ. Innova Cross phù hợp với những gia đình đánh giá cao thương hiệu Toyota, muốn sở hữu công nghệ hybrid tiên tiến để tiết kiệm tối đa nhiên liệu, có nhu cầu chạy dịch vụ với cấu hình 8 chỗ linh hoạt và có thể chấp nhận chi phí cao hơn cho sự uy tín lâu dài. Ngược lại, Destinator hướng đến các gia đình trẻ thông minh, ưu tiên tính kinh tế và khả năng vận hành linh hoạt trong đô thị, sẵn sàng chờ đợi đến cuối 2025 để tiết kiệm 50-260 triệu đồng mà vẫn có khoảng sáng gầm cao vượt trội và động cơ turbo hiệu quả. Với sự khác biệt rõ rệt về triết lý sản phẩm và mức giá, quyết định cuối cùng phụ thuộc vào việc ưu tiên công nghệ hybrid tiết kiệm hay tính thực dụng và tiết kiệm chi phí đầu tư. Để có trải nghiệm chính xác nhất, quý khách có thể đặt lịch lái thử Innova Cross và tìm hiểu Destinator tại Mitsubishi Sài Gòn 3S (Thủ Đức) để đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách gia đình.