Mitsubishi Xforce 2026 là mẫu xe SUV đô thị được mong đợi, thu hút sự chú ý lớn từ thị trường Việt Nam nhờ thiết kế hiện đại và công nghệ tiên tiến. Để sở hữu chiếc xe này, ngoài giá niêm yết, khách hàng cần tính toán thêm các khoản phí để ra được giá lăn bánh cuối cùng. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về các loại phí cấu thành giá lăn bánh Mitsubishi Xforce 2026 tại TP.HCM, Thủ Đức và các tỉnh lân cận, giúp quý khách hàng có kế hoạch tài chính rõ ràng nhất.
Mitsubishi Xforce 2026: Tổng quan và giá niêm yết dự kiến
Mitsubishi Xforce 2026 dự kiến sẽ tiếp nối thành công của phiên bản tiền nhiệm, mang đến nhiều cải tiến về thiết kế, tiện nghi và công nghệ an toàn. Với kiểu dáng năng động, không gian nội thất rộng rãi và khả năng vận hành linh hoạt, Xforce 2026 hứa hẹn sẽ là lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc SUV cỡ B tại Việt Nam.
Giá niêm yết Mitsubishi Xforce 2026 dự kiến theo từng phiên bản
Giá niêm yết của Mitsubishi Xforce 2026 hiện tại là mức giá dự kiến từ nhà sản xuất, chưa bao gồm các loại thuế, phí để xe có thể lăn bánh trên đường. Thông thường, giá niêm yết sẽ được công bố chính thức tại thời điểm ra mắt hoặc gần thời điểm mở bán. Mức giá này có thể biến động tùy thuộc vào từng phiên bản (ví dụ: GLX, Exceed, Premium, Ultimate) và các tùy chọn bổ sung mà hãng cung cấp. Giá lăn bánh sẽ được tính dựa trên giá niêm yết này, cộng với các loại phí bắt buộc.
Dưới đây là bảng giá niêm yết Mitsubishi Xforce 2026 dự kiến (chưa bao gồm chi phí lăn bánh):
|
Phiên bản |
Giá niêm yết dự kiến |
|
Xforce GLX |
Từ 599.000.000 VNĐ |
|
Xforce Exceed |
Từ 640.000.000 VNĐ |
|
Xforce Premium |
Từ 680.000.000 VNĐ |
|
Xforce Ultimate |
Từ 710.000.000 VNĐ |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ là dự kiến và có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách của Mitsubishi Việt Nam tại thời điểm công bố chính thức.
Chi tiết các khoản phí lăn bánh Mitsubishi Xforce 2026
Để tính toán giá lăn bánh Mitsubishi Xforce 2026, quý khách cần cộng thêm các khoản phí bắt buộc sau vào giá niêm yết. Những khoản phí này có thể khác nhau tùy theo khu vực đăng ký xe và chính sách tại từng thời điểm. Quý khách hàng nên thường xuyên cập nhật Ưu đãi mới nhất từ đại lý để có thông tin chính xác.
Phí trước bạ Xforce 2026
Phí trước bạ là khoản thuế mà chủ xe phải nộp khi đăng ký quyền sở hữu xe. Đây là một trong những khoản chi phí lớn nhất cấu thành giá lăn bánh. Tỷ lệ phí trước bạ đối với ô tô con ở Việt Nam thường là 10% tại đa số các tỉnh thành và 12% tại Hà Nội. Đối với TP.HCM, phí trước bạ cũng áp dụng mức 10%.
Ví dụ: Nếu giá niêm yết của Mitsubishi Xforce 2026 là 600 triệu VNĐ, phí trước bạ tại TP.HCM sẽ là 600 triệu * 10% = 60 triệu VNĐ.
Phí cấp biển số xe
Phí cấp biển số xe là khoản phí để cơ quan công an cấp biển số cho xe mới. Mức phí này có sự khác biệt rõ rệt giữa các thành phố lớn và các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương khác. Cụ thể, tại TP.HCM, phí cấp biển số xe mới cho ô tô con là 20.000.000 VNĐ. Trong khi đó, ở các thành phố trực thuộc trung ương khác và các tỉnh, mức phí này thường dao động từ 1.000.000 VNĐ đến 2.000.000 VNĐ. Khoản phí này cũng được gọi là một phần của phí đăng ký xe.

Các khoản phí cố định khác
Ngoài phí trước bạ và phí cấp biển số, người mua xe còn phải chi trả các khoản phí cố định sau:
- Phí đăng kiểm: Khoảng 340.000 VNĐ (bao gồm phí kiểm định và lệ phí cấp giấy chứng nhận).
- Phí bảo trì đường bộ: Mức phí này được tính theo chu kỳ nộp, có thể là 6 tháng, 12 tháng, 18 tháng, 24 tháng hoặc 30 tháng. Đối với xe cá nhân dưới 9 chỗ, mức phí là 130.000 VNĐ/tháng (1.560.000 VNĐ/năm).
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (bảo hiểm bắt buộc): Đây là loại bảo hiểm bắt buộc theo quy định của pháp luật, nhằm bảo vệ bên thứ ba trong trường hợp xảy ra tai nạn. Mức phí thường khoảng 480.700 VNĐ/năm cho xe ô tô 4-5 chỗ.
Giá lăn bánh Mitsubishi Xforce 2026 tại TP.HCM và các tỉnh
Dựa trên các khoản phí đã phân tích, chúng ta có thể ước tính giá lăn bánh Mitsubishi Xforce 2026 cho từng phiên bản tại TP.HCM và một số tỉnh thành. Mức giá này sẽ cho bạn cái nhìn tổng quan về chi phí thực tế để đưa xe về nhà và hợp pháp lưu thông.
Bảng giá lăn bánh Xforce 2026 tại TP.HCM
Đây là bảng ước tính giá lăn bánh tại TP.HCM, khu vực có mức phí biển số cao nhất cả nước.
|
Phiên bản |
Giá niêm yết dự kiến |
Phí trước bạ (10%) |
Phí biển số (TP.HCM) |
Phí đăng kiểm |
Phí bảo trì đường bộ (1 năm) |
Bảo hiểm TNDS (1 năm) |
Tổng giá lăn bánh ước tính (TP.HCM) |
|
Xforce GLX |
599.000.000 VNĐ |
59.900.000 VNĐ |
20.000.000 VNĐ |
340.000 VNĐ |
1.560.000 VNĐ |
480.700 VNĐ |
~681.280.700 VNĐ |
|
Xforce Exceed |
640.000.000 VNĐ |
64.000.000 VNĐ |
20.000.000 VNĐ |
340.000 VNĐ |
1.560.000 VNĐ |
480.700 VNĐ |
~726.380.700 VNĐ |
|
Xforce Premium |
680.000.000 VNĐ |
68.000.000 VNĐ |
20.000.000 VNĐ |
340.000 VNĐ |
1.560.000 VNĐ |
480.700 VNĐ |
~770.380.700 VNĐ |
|
Xforce Ultimate |
710.000.000 VNĐ |
71.000.000 VNĐ |
20.000.000 VNĐ |
340.000 VNĐ |
1.560.000 VNĐ |
480.700 VNĐ |
~803.380.700 VNĐ |
Lưu ý: Các con số là ước tính và có thể có sai lệch nhỏ. Giá thực tế sẽ được xác nhận khi xe chính thức ra mắt và có chính sách thuế, phí cụ thể.
Giá lăn bánh Xforce 2026 tại Thủ Đức và các tỉnh lân cận
Tại Thủ Đức (TP.HCM), mức phí trước bạ và phí biển số vẫn áp dụng theo quy định của TP.HCM. Tuy nhiên, tại các tỉnh lân cận như Bình Dương, Đồng Nai, Long An…, phí biển số sẽ thấp hơn đáng kể, làm giảm tổng giá lăn bánh.
|
Khoản mục |
TP.HCM (Bao gồm Thủ Đức) |
Các tỉnh lân cận (ví dụ Bình Dương, Đồng Nai) |
|
Phí trước bạ |
10% giá niêm yết |
10% giá niêm yết |
|
Phí cấp biển số |
20.000.000 VNĐ |
1.000.000 VNĐ (hoặc 2.000.000 VNĐ tùy tỉnh) |
|
Phí đăng kiểm |
340.000 VNĐ |
340.000 VNĐ |
|
Phí bảo trì đường bộ |
1.560.000 VNĐ |
1.560.000 VNĐ |
|
Bảo hiểm TNDS bắt buộc |
480.700 VNĐ |
480.700 VNĐ |
Ví dụ ước tính cho phiên bản Xforce GLX (giá niêm yết 599 triệu VNĐ):
- Giá lăn bánh tại TP.HCM (bao gồm Thủ Đức): Khoảng 681.280.700 VNĐ
- Giá lăn bánh tại tỉnh lân cận (phí biển số 1 triệu): Khoảng 662.280.700 VNĐ (Giảm khoảng 19 triệu VNĐ so với TP.HCM)
Có thể thấy, việc đăng ký xe tại các tỉnh sẽ giúp tiết kiệm một khoản đáng kể nhờ vào mức phí biển số thấp hơn.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá lăn bánh và chi phí sở hữu
Ngoài các khoản phí cố định, giá lăn bánh Mitsubishi Xforce 2026 và tổng chi phí sở hữu còn chịu ảnh hưởng bởi một số yếu tố khác mà bạn cần cân nhắc.
Chính sách ưu đãi, khuyến mãi từ đại lý
Các đại lý Mitsubishi thường xuyên có các chương trình khuyến mãi hấp dẫn cho khách hàng mua xe mới. Những ưu đãi này có thể bao gồm giảm giá trực tiếp vào giá xe, tặng phụ kiện chính hãng, gói bảo hiểm vật chất, hoặc hỗ trợ lãi suất trả góp. Việc nắm bắt và tận dụng các chương trình này có thể giúp bạn giảm đáng kể tổng chi phí ban đầu.

Lựa chọn gói bảo hiểm vật chất và các chi phí khác
Bảo hiểm vật chất xe ô tô là loại bảo hiểm tự nguyện, không bắt buộc nhưng rất nên mua để bảo vệ chiếc xe của bạn khỏi các rủi ro như tai nạn, cháy nổ, mất cắp… Có nhiều gói bảo hiểm vật chất với mức phí và quyền lợi khác nhau. Mức phí bảo hiểm vật chất thường dao động từ 1.3% đến 1.5% giá trị xe, tùy thuộc vào công ty bảo hiểm và các điều khoản bổ sung. Khoản phí này tuy không nằm trong giá lăn bánh chính thức, nhưng là một phần quan trọng của chi phí nuôi Xforce mà bạn cần dự trù.
Quy trình và hồ sơ đăng ký xe Xforce 2026
Hiểu rõ quy trình và các giấy tờ cần thiết sẽ giúp việc đăng ký xe diễn ra nhanh chóng, thuận lợi.

- Hoàn tất thủ tục mua xe: Ký hợp đồng, thanh toán và nhận hóa đơn, giấy tờ xe từ đại lý.
- Nộp phí trước bạ: Nộp tiền phí trước bạ tại cơ quan thuế cấp tỉnh/thành phố nơi bạn đăng ký hộ khẩu.
- Đăng ký xe: Đến Phòng Cảnh sát giao thông tỉnh/thành phố để làm thủ tục đăng ký xe, bấm biển số.
- Đăng kiểm xe: Mang xe đến trung tâm đăng kiểm để kiểm định và cấp giấy chứng nhận đăng kiểm, tem kiểm định.
- Mua bảo hiểm TNDS: Mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (nếu chưa có).
Hồ sơ cần chuẩn bị thường bao gồm: Giấy tờ cá nhân (CMND/CCCD, sổ hộ khẩu), giấy tờ xe (hóa đơn VAT, giấy xuất xưởng, chứng nhận chất lượng…), giấy nộp tiền phí trước bạ.
Câu hỏi thường gặp về giá lăn bánh Mitsubishi Xforce 2026
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về chi phí lăn bánh của Mitsubishi Xforce 2026 để giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn.
Giá lăn bánh Mitsubishi Xforce 2026 có bao gồm bảo hiểm không?
Không, giá lăn bánh Mitsubishi Xforce 2026 chỉ bao gồm các khoản phí bắt buộc để xe có thể lưu hành hợp pháp trên đường, trong đó có bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Bảo hiểm vật chất xe (bảo hiểm thân vỏ) là loại hình tự nguyện và không được tính vào giá lăn bánh.
Giá niêm yết và giá lăn bánh Xforce 2026 khác nhau như thế nào?
Giá niêm yết là giá cơ bản của chiếc xe do nhà sản xuất công bố, chưa bao gồm bất kỳ loại thuế hay phí nào. Trong khi đó, giá lăn bánh là tổng số tiền mà bạn phải chi trả để chiếc xe có thể hợp pháp lăn bánh trên đường, bao gồm giá niêm yết cộng với phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.
Làm sao để có giá lăn bánh Xforce tốt nhất?
Để có giá lăn bánh Mitsubishi Xforce 2026 tốt nhất, bạn nên tìm hiểu kỹ các chương trình khuyến mãi từ đại lý, so sánh chính sách của nhiều đại lý khác nhau, và cân nhắc nơi đăng ký xe (TP.HCM có phí biển số cao hơn các tỉnh khác). Liên hệ trực tiếp với Đại lý Xforce Thủ Đức hoặc các đại lý ủy quyền của Mitsubishi tại TP.HCM để nhận được tư vấn chi tiết và báo giá chính xác nhất.
Bài viết liên quan
https://mitsubishisaigon3s.com/gia-mitsubishi-xforce-2026
https://mitsubishisaigon3s.com/so-sanh-phien-ban-xforce-2026