Bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô: Quy định 2024, mức phạt & cách mua

Bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô là một trong những loại giấy tờ pháp lý quan trọng mà bất kỳ chủ xe nào cũng phải trang bị khi tham gia giao thông tại Việt Nam. Đây không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật mà còn là giải pháp tài chính thiết yếu, giúp bảo vệ chủ xe khỏi những rủi ro và thiệt hại phát sinh đối với bên thứ ba trong các trường hợp không may xảy ra tai nạn giao thông. Việc hiểu rõ về loại hình bảo hiểm này, từ quy định pháp luật đến cách thức mua và bồi thường, là vô cùng cần thiết để mỗi tài xế an tâm hơn trên mọi hành trình. Để tìm hiểu sâu hơn về loại hình bảo hiểm này, bạn có thể tham khảo thêm thông tin về bảo hiểm dân sự xe ô tô.

Bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô là gì?

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới (hay còn gọi là bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô) là loại hình bảo hiểm mà chủ xe bắt buộc phải mua theo quy định của pháp luật Việt Nam. Mục đích chính của loại bảo hiểm này là bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba (người bị nạn) khi xảy ra tai nạn giao thông do lỗi của chủ xe cơ giới.

Bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô, với giấy chứng nhận được chủ xe xuất trình cho cảnh sát giao thông
Bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô, với giấy chứng nhận được chủ xe xuất trình cho cảnh sát giao thông

Theo Nghị định 03/2021/NĐ-CP, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ thay mặt chủ xe bồi thường thiệt hại về người và tài sản cho bên thứ ba, cũng như hành khách trên xe do xe cơ giới gây ra. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính cho chủ xe, đồng thời đảm bảo người bị thiệt hại được đền bù một cách công bằng. Giấy chứng nhận bảo hiểm chính là bằng chứng xác nhận chủ xe đã thực hiện nghĩa vụ này, và cần được xuất trình khi cơ quan chức năng yêu cầu.

Quy định pháp luật mới nhất về bảo hiểm TNDS bắt buộc ô tô

Quy định về bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe ô tô được cập nhật thường xuyên để phù hợp với tình hình thực tế và đảm bảo quyền lợi các bên. Các văn bản pháp luật quan trọng nhất hiện nay là Nghị định 03/2021/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/03/2021) và Thông tư 04/2021/TT-BTC (có hiệu lực từ ngày 01/04/2021). Các văn bản này quy định chi tiết về đối tượng, phạm vi, mức trách nhiệm, loại trừ bảo hiểm, biểu phí và quy trình bồi thường.

Mức trách nhiệm bảo hiểm

Mức trách nhiệm bảo hiểm là số tiền tối đa mà doanh nghiệp bảo hiểm phải trả cho bên thứ ba trong mỗi vụ tai nạn, không phụ thuộc vào số vụ tai nạn. Mức này được quy định rõ ràng trong Nghị định 03/2021/NĐ-CP và có thể thay đổi theo thời gian.

Hạng mục thiệt hại

Giới hạn trách nhiệm (VNĐ/người/vụ)

Về người

150.000.000

Về tài sản

100.000.000 (đối với xe ô tô)

Các mức này áp dụng cho từng vụ tai nạn và không bị giới hạn bởi số lượng người hay tài sản bị thiệt hại trong một vụ. Nếu thiệt hại thực tế vượt quá giới hạn trách nhiệm, chủ xe sẽ phải tự chịu phần chênh lệch.

Để có cái nhìn rõ hơn về chi phí bảo hiểm cho các dòng xe chuyên dụng, bạn có thể tham khảo thêm về phí bảo hiểm xe tải. Các loại xe khác nhau có thể có những quy định riêng về mức phí và phạm vi bảo hiểm.

Các trường hợp loại trừ bảo hiểm

Bảo hiểm dân sự bắt buộc không áp dụng bồi thường trong một số trường hợp nhất định. Nắm rõ các trường hợp loại trừ này giúp chủ xe tránh được những hiểu lầm không đáng có:

Quy định mới về bảo hiểm TNDS bắt buộc ô tô, bao gồm các trường hợp loại trừ khi xử lý tai nạn có cán bộ kiểm tra
Quy định mới về bảo hiểm TNDS bắt buộc ô tô, bao gồm các trường hợp loại trừ khi xử lý tai nạn có cán bộ kiểm tra

  • Thiệt hại do chiến tranh, khủng bố, động đất.
  • Thiệt hại đối với tài sản bị mất cắp hoặc bị cướp trong tai nạn.
  • Thiệt hại gián tiếp: Bao gồm giảm giá trị thương mại, thiệt hại gắn liền với việc sử dụng và khai thác tài sản bị thiệt hại.
  • Thiệt hại đối với lái xe, phụ xe và người ngồi trên xe gây tai nạn.
  • Lái xe cố ý gây tai nạn.
  • Lái xe không có giấy phép lái xe hợp lệ hoặc có nhưng đang trong thời gian bị tước quyền sử dụng.
  • Tai nạn xảy ra ngoài lãnh thổ Việt Nam.
  • Thiệt hại đối với tài sản bị hư hỏng hoặc phá hủy do lái xe cố ý.

Mức phạt khi không có/không xuất trình giấy chứng nhận

Việc không có hoặc không xuất trình được giấy chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe ô tô khi cơ quan chức năng yêu cầu sẽ bị xử phạt hành chính theo quy định.

Loại phương tiện

Mức phạt tiền (VNĐ)

Xe ô tô

400.000 – 600.000

Mức phạt này được áp dụng theo Nghị định số 100/2019/NĐ-CP và Nghị định số 123/2021/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 100. Việc tuân thủ quy định này không chỉ tránh bị phạt mà còn đảm bảo an toàn tài chính cho chủ xe và trách nhiệm với cộng đồng.

Cách mua bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô và giấy chứng nhận

Mua bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô ngày nay khá đơn giản và thuận tiện. Bạn có thể mua bảo hiểm này tại nhiều kênh khác nhau, đảm bảo có được giấy chứng nhận hợp lệ.

Bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô có thể mua dễ dàng qua ứng dụng di động hoặc tại đại lý ô tô, với tư vấn và giấy chứng nhận điện tử
Bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô có thể mua dễ dàng qua ứng dụng di động hoặc tại đại lý ô tô, với tư vấn và giấy chứng nhận điện tử

  • Mua trực tiếp tại các công ty bảo hiểm: Đến các chi nhánh, đại lý của các công ty bảo hiểm lớn như Bảo Việt, PVI, PTI, PJICO, BIC… để được tư vấn và làm thủ tục.
  • Mua qua các kênh trực tuyến: Nhiều công ty bảo hiểm cung cấp dịch vụ mua bảo hiểm online qua website hoặc ứng dụng di động. Sau khi thanh toán, giấy chứng nhận điện tử sẽ được gửi về email hoặc có thể yêu cầu gửi bản cứng về nhà.
  • Mua tại ngân hàng hoặc đối tác: Một số ngân hàng hoặc đại lý ô tô như Mitsubishi Sài Gòn 3S cũng có thể cung cấp dịch vụ mua bảo hiểm liên kết.
  • Mua qua ứng dụng giao hàng/thương mại điện tử: Một số nền tảng phổ biến cũng đã tích hợp dịch vụ bán bảo hiểm TNDS bắt buộc, giúp người dùng tiện lợi hơn trong việc tìm mua.

Sau khi mua, bạn sẽ nhận được giấy chứng nhận bảo hiểm. Giấy này có thể là bản cứng hoặc bản điện tử (e-certificate). Bản điện tử có giá trị pháp lý tương đương bản cứng, và bạn có thể in ra hoặc lưu trữ trên điện thoại để xuất trình khi cần. Giấy chứng nhận cần có đầy đủ thông tin về chủ xe, loại xe, thời hạn bảo hiểm và giới hạn trách nhiệm.

Thời hạn và hiệu lực của bảo hiểm TNDS bắt buộc

Thời hạn bảo hiểm TNDS bắt buộc xe ô tô thông thường là 1 năm. Tuy nhiên, có những trường hợp đặc biệt có thể có thời hạn ngắn hơn hoặc dài hơn:

  • Thời hạn ngắn hơn 1 năm: Đối với xe cơ giới nước ngoài tạm nhập tái xuất có thời hạn lưu hành tại Việt Nam dưới 1 năm; chủ xe chuyển quyền sở hữu xe; các trường hợp đặc biệt khác được Bộ Tài chính quy định.
  • Thời hạn dài hơn 1 năm: Thường không quá 3 năm, áp dụng cho xe mô tô hai bánh, xe mô tô ba bánh, xe gắn máy (kể cả xe máy điện) và các loại xe có kết cấu tương tự. Đối với ô tô, thời hạn phổ biến vẫn là 1 năm để đảm bảo các quy định được cập nhật và phù hợp với thực tiễn.

Thời điểm bắt đầu có hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm là thời điểm mà chủ xe và doanh nghiệp bảo hiểm thỏa thuận, được ghi rõ trên giấy chứng nhận bảo hiểm. Nếu không có thỏa thuận, thời điểm có hiệu lực là 0 giờ 00 phút của ngày kế tiếp ngày chủ xe đóng phí bảo hiểm. Chủ xe cần đặc biệt lưu ý thời điểm này để tránh gián đoạn hiệu lực bảo hiểm.

Quy trình yêu cầu bồi thường bảo hiểm TNDS bắt buộc

Khi xảy ra tai nạn giao thông có liên quan đến xe của bạn, việc hiểu rõ quy trình yêu cầu bồi thường bảo hiểm là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi.

  1. Thông báo cho công ty bảo hiểm: Trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày xảy ra tai nạn, chủ xe hoặc người đại diện phải thông báo bằng văn bản hoặc điện thoại cho doanh nghiệp bảo hiểm.
  2. Giữ nguyên hiện trường và báo cáo cơ quan công an: Trong trường hợp tai nạn nghiêm trọng hoặc có người bị thương/chết, cần giữ nguyên hiện trường, gọi ngay cho cơ quan công an và doanh nghiệp bảo hiểm.
  3. Thu thập hồ sơ: Chuẩn bị các giấy tờ cần thiết như:
  • Giấy yêu cầu bồi thường (theo mẫu của công ty bảo hiểm).
  • Bản sao các giấy tờ liên quan đến xe: Giấy đăng ký xe, Giấy phép lái xe của người điều khiển tại thời điểm tai nạn.
  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.
  • Biên bản khám nghiệm hiện trường, sơ đồ tai nạn, kết luận điều tra của công an (nếu có).
  • Các chứng từ y tế (nếu có thiệt hại về người).
  • Các chứng từ chứng minh thiệt hại về tài sản (hóa đơn sửa chữa, báo giá…).
  1. Phối hợp giám định thiệt hại: Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ tiến hành giám định thiệt hại, đánh giá mức độ và nguyên nhân vụ tai nạn.
  2. Giải quyết bồi thường: Sau khi hoàn tất hồ sơ và giám định, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xem xét và chi trả tiền bồi thường trong thời hạn quy định (thường là 15 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ).

Trong trường hợp có những tình huống phức tạp như tai nạn liên quan đến nhiều phương tiện hoặc lái xe không phải chủ xe, việc phối hợp chặt chẽ với công ty bảo hiểm và cơ quan chức năng là tối quan trọng để đảm bảo quá trình bồi thường diễn ra suôn sẻ.

Những điều cần lưu ý khi tham gia bảo hiểm

Để việc tham gia bảo hiểm TNDS bắt buộc xe ô tô đạt hiệu quả cao nhất và tránh các rắc rối không đáng có, bạn nên ghi nhớ một số điều sau:

  • Hiểu rõ các điều khoản: Đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm, đặc biệt là các điều khoản về phạm vi bảo hiểm, giới hạn trách nhiệm và các trường hợp loại trừ.
  • Bảo quản giấy chứng nhận: Luôn mang theo giấy chứng nhận bảo hiểm (bản cứng hoặc bản điện tử) khi lái xe.
  • Gia hạn đúng hạn: Đặt lịch nhắc nhở để gia hạn bảo hiểm trước khi hết hiệu lực, tránh bị phạt hoặc không được bồi thường khi có sự cố.
  • Cập nhật thông tin: Thông báo cho công ty bảo hiểm nếu có thay đổi về thông tin xe hoặc chủ xe.
  • Tìm hiểu kỹ về công ty bảo hiểm: Lựa chọn các công ty bảo hiểm uy tín, có mạng lưới rộng và dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt để được hỗ trợ kịp thời khi cần.

Việc chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các quy định sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tham gia giao thông và an tâm về trách nhiệm pháp lý của mình.

Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô

Làm thế nào để kiểm tra giấy chứng nhận bảo hiểm thật hay giả?

Để kiểm tra giấy chứng nhận bảo hiểm thật hay giả, bạn có thể thực hiện một số cách đơn giản sau: tra cứu trực tuyến trên website của công ty bảo hiểm phát hành, quét mã QR code trên giấy chứng nhận (nếu có), hoặc liên hệ trực tiếp với tổng đài của công ty bảo hiểm để xác minh thông tin. Quy trình kiểm tra chi tiết có thể tham khảo tại cách kiểm tra bảo hiểm thật giả.

Biểu phí bảo hiểm bắt buộc xe ô tô được quy định như thế nào?

Biểu phí bảo hiểm bắt buộc xe ô tô được Bộ Tài chính quy định cụ thể tại Thông tư 04/2021/TT-BTC. Mức phí này không do các công ty bảo hiểm tự ý định đoạt mà được áp dụng chung cho tất cả các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Biểu phí phụ thuộc vào loại xe (xe con, xe khách, xe tải), số chỗ ngồi hoặc tải trọng, và không phụ thuộc vào tình trạng xe hay lịch sử tai nạn. Chủ xe có thể dễ dàng tra cứu biểu phí chuẩn trên website của Bộ Tài chính hoặc các công ty bảo hiểm.

Có cần mua thêm bảo hiểm tự nguyện không?

Bảo hiểm dân sự bắt buộc chỉ chi trả cho bên thứ ba. Để bảo vệ tài sản của chính mình (xe ô tô) và người ngồi trên xe trong các trường hợp va chạm, cháy nổ, mất cắp, hay các rủi ro khác, bạn nên mua thêm các loại bảo hiểm tự nguyện như bảo hiểm vật chất xe (bảo hiểm 2 chiều) hoặc bảo hiểm tai nạn lái phụ xe và người ngồi trên xe. Các gói bảo hiểm tự nguyện này sẽ mang lại sự bảo vệ toàn diện hơn cho bạn và chiếc xe của mình.

Bài viết liên quan

https://mitsubishisaigon3s.com/bao-hiem-tnds-xe-o-to/

https://mitsubishisaigon3s.com/bao-hiem-trach-nhiem-dan-su-xe-o-to/

https://mitsubishisaigon3s.com/bao-hiem-xe-o-to-4-cho-bao-nhieu-tien/

Nhận tư vấn & báo giá
Trưởng phòng kinh doanh mitsubishi quận Thủ Đức

Nhận tư vấn & báo giá xe Mitsubishi